LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

định nghĩa thủy ngân trong hóa học

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

mercury Ý nghĩa của Từ

  • một nguyên tố hóa học (Hg), kim loại lỏng màu bạc
  • hành tinh gần mặt trời nhất
  • thần đưa tin của La Mã
Illustration for this word

mercury Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

mercury Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmɜː.kjʊ.ri/
Mỹ /ˈmɜr.kjə.ri/
Tiết
mercury

mercury Từ nguyên của Từ

mercury = 'mercur' (sứ giả) + '-ury' (liên quan đến) từ Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng đến vị thần đưa tin Hermes nhanh nhẹn, với đôi dép có cánh, chạy đi truyền tải tin tức quan trọng qua bầu trời đầy sắc màu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Mercury có ba nghĩa chính trong tiếng Anh. Thứ nhất là yếu tố hóa học thủy ngân, ký hiệu Hg, kim loại lỏng màu bạc ở nhiệt độ phòng. Thứ hai là hành tinh Mercury, gần Mặt Trời nhất. Thứ ba là vị thần đưa tin La Mã Mercury, nổi tiếng với tốc độ. Trong văn bản khoa học dùng Mercury để nói về nguyên tố, trong thiên văn học là hành tinh, và trong văn học hoặc thần thoại là vị thần. Người học cần phân biệt ba nghĩa tuỳ ngữ cảnh, tránh nhầm lẫn với chữ cái in hoa và ngữ cảnh; đồng thời lưu ý thủy ngân độc hại.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Mercury có ba nghĩa chính. Dựa vào ngữ cảnh để xác định nghĩa đúng.
  • Hg là ký hiệu hóa học của thủy ngân; hành tinh là Mercury.
  • Thần Mercury trong thần thoại La Mã là biểu tượng của tốc độ.
  • Tính từ mercurial bắt nguồn từ tốc độ của vị thần, không phải từ hành tinh hay kim loại.
  • Thủy ngân độc hại, vì vậy tài liệu kỹ thuật thường kèm an toàn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Mercury và mercurio dễ bị nhầm lẫn.
  • Hg là ký hiệu nguyên tố, không phải tên hành tinh.
  • Sự nhầm lẫn giữa vị thần và thiên thể có thể xảy ra trong văn học.
  • Thủy ngân có độc tính, nhưng không phải lúc nào được nhắc tới.
  • Ngữ cảnh rất quan trọng để phân biệt các nghĩa.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Anh có ba nghĩa chính; hãy dùng ngữ cảnh và chữ hoa để phân biệt; Hg là ký hiệu nguyên tố, Mercury có thể là hành tinh hoặc vị thần.

Mẹo Học

  • Học thuộc ba nghĩa với ví dụ cụ thể
  • Chú ý chữ hoa để phân biệt nghĩa
  • Hg là ký hiệu nguyên tố, nhớ kỹ
  • Mercurial gắn với tốc độ của vị thần
  • Học từ vựng an toàn khi nói về thủy ngân
  • Luyện nhận biết văn bản khoa học và thần thoại

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'mercury'?

A.A planet
B.A type of fruit
C.A type of fish
D.A metal element
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'mercury' used correctly?

A.The thermometer contains mercury.
B.She caught a big mercury while fishing.
C.The mercury is very hot today.
D.I love eating mercury for breakfast.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'mercury'?

A.Lead
B.Copper
C.Iron
D.Gold
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'mercury'?

A.Metal
B.Liquid
C.Gas
D.Solid
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context is 'mercury' commonly found?

A.Thermostats
B.Clothing stores
C.Restaurants
D.Hair salons

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ