merger - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: gốc là merge, hậu tố -er tạo danh từ chỉ người thực hiện. Nguồn gốc lịch sử: từ Latin mergere nghĩa nhấn chìm, qua tiếng Pháp cổ merger sang tiếng Anh; nghĩa thương mại xuất hiện vào thế kỉ XX. Hình ảnh nhớ mãi: hai con sông gặp nhau hợp thành một con sông mới.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm hai tờ giấy trên bàn và từ từ đẩy chúng lại gần để các cạnh khớp với nhau (move). Tôi điều chỉnh nhẹ và cảm nhận chúng hòa làm một lớp duy nhất. Khoảnh khắc hai phần ghép lại thành một đòi hỏi sự quyết đoán và kiên nhẫn có kiểm soát. Trong kinh doanh, khi hai công ty sáp nhập, không khí cũng thay đổi và một tổng thể mới hình thành.
Một vụ sáp nhập là hành động doanh nghiệp nơi hai công ty hợp nhất để thành một thực thể. Nó có thể tạo ra lợi thế tổng hợp, giảm chi phí, hoặc mở rộng phạm vi thị trường. Các vụ sáp nhập có thể là thân thiện hoặc thù địch; chúng liên quan đến đàm phán, thẩm định và phê duyệt của cơ quan quản lý. Thuật ngữ này cũng được dùng ở nghĩa bóng để nói về sự hòa quyện của ý tưởng, văn hóa hoặc hệ thống. Trong ngôn ngữ hàng ngày, sáp nhập thường ám chỉ một tích hợp lâu dài hơn là một thương vụ mua lại nhanh chóng.
Người học thường nghĩ sáp nhập chỉ là thay đổi quyền sở hữu. Trong tiếng Việt, sáp nhập nhấn mạnh tích hợp lâu dài và thay đổi tổ chức.
What is the meaning of the word 'merger'?
In which of the following sentences is 'merger' used correctly?
Which word is a synonym of 'merger'?
Which word is an antonym of 'merger'?
How can a 'merger' benefit companies in the business world?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật