LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

merger - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

merger Ý nghĩa của Từ

  • Sáp nhập hai công ty thành một công ty duy nhất.
  • Hành động ghép hai hoặc nhiều thứ lại với nhau thành một đơn vị.
  • Cách dùng ẩn dụ: sự pha trộn giữa văn hóa hoặc ý tưởng.
Illustration for this word

merger Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

merger Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmɜː.dʒə/
Mỹ /ˈmɝdʒɚ/
Tiết
merger

merger Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: gốc là merge, hậu tố -er tạo danh từ chỉ người thực hiện. Nguồn gốc lịch sử: từ Latin mergere nghĩa nhấn chìm, qua tiếng Pháp cổ merger sang tiếng Anh; nghĩa thương mại xuất hiện vào thế kỉ XX. Hình ảnh nhớ mãi: hai con sông gặp nhau hợp thành một con sông mới.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm hai tờ giấy trên bàn và từ từ đẩy chúng lại gần để các cạnh khớp với nhau (move). Tôi điều chỉnh nhẹ và cảm nhận chúng hòa làm một lớp duy nhất. Khoảnh khắc hai phần ghép lại thành một đòi hỏi sự quyết đoán và kiên nhẫn có kiểm soát. Trong kinh doanh, khi hai công ty sáp nhập, không khí cũng thay đổi và một tổng thể mới hình thành.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một vụ sáp nhập là hành động doanh nghiệp nơi hai công ty hợp nhất để thành một thực thể. Nó có thể tạo ra lợi thế tổng hợp, giảm chi phí, hoặc mở rộng phạm vi thị trường. Các vụ sáp nhập có thể là thân thiện hoặc thù địch; chúng liên quan đến đàm phán, thẩm định và phê duyệt của cơ quan quản lý. Thuật ngữ này cũng được dùng ở nghĩa bóng để nói về sự hòa quyện của ý tưởng, văn hóa hoặc hệ thống. Trong ngôn ngữ hàng ngày, sáp nhập thường ám chỉ một tích hợp lâu dài hơn là một thương vụ mua lại nhanh chóng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng sáp nhập cho các组合 doanh nghiệp chính thức.
  • Phân biệt sáp nhập và mua lại về ý nghĩa và khuôn khổ pháp lý.
  • Nói về sự tích hợp, không chỉ sở hữu.
  • Lưu ý sự khác biệt giữa 'sáp nhập với' và 'sáp nhập của' khi liệt kê các thành phần.
  • Tiêu đề thường gợi ý thay đổi dài hạn; phần body nên nêu chi tiết.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sáp nhập = mua lại.
  • Một vụ sáp nhập ngay lập tức tiết kiệm tiền.
  • Tất cả sáp nhập đều thân thiện và được phê duyệt nhanh.
  • Điều khoản sáp nhập luôn involve hoán đổi cổ phần.
  • Sau sáp nhập, một công ty hoàn toàn biến mất.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học thường nghĩ sáp nhập chỉ là thay đổi quyền sở hữu. Trong tiếng Việt, sáp nhập nhấn mạnh tích hợp lâu dài và thay đổi tổ chức.

Mẹo Học

  • Học các dạng động từ: merge, merged, merging.
  • Phân biệt fusion với mua lại trong ngữ cảnh kinh doanh.
  • Cụm từ phổ biến: merger agreement, merger talks, merger of equals.
  • Giới từ: merger with, merger of, in a merger.
  • Tiêu đề thường gợi ý thay đổi dài hạn; thân bài giải thích chi tiết.
  • Có thể dùng như ẩn dụ: sự hòa quyện ý tưởng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'merger'?

A.A company's logo
B.A cooking recipe
C.Combining two or more companies into one
D.A type of fish
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'merger' used correctly?

A.She decided to go for a swim after the merger of the rivers.
B.The merger of two companies created a powerful new player in the market.
C.The merger of the two ingredients resulted in a delicious dish.
D.He caught a merger while fishing in the lake.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'merger'?

A.Separation
B.Subtraction
C.Division
D.Union
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'merger'?

A.Split
B.Integration
C.Amalgamation
D.Combination
Bước 5: Thành thạo

How can a 'merger' benefit companies in the business world?

A.It results in bankruptcy and closure of both companies involved.
B.It causes higher competition and lower profits.
C.It can lead to stronger market presence and increased resources.
D.It has no impact on the companies involved.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ