metallic - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
kim loại + -lic (liên quan): Kim loại có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'metallum'; -lic là một hậu tố có nghĩa là 'thuộc về hoặc liên quan đến'. Hãy tưởng tượng một bức tượng bạc lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời, tượng trưng cho bản chất của 'metallic'.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMetallic là tính từ mô tả những thứ liên quan đến kim loại hoặc giống kim loại về vẻ ngoài hoặc âm thanh. Nó bao gồm hai nghĩa: bề mặt sáng bóng và phản chiếu với đặc tính kim loại, và âm thanh sắc, ngân như khi kim loại va chạm với kim loại. Trong tiếng Anh hàng ngày, bạn có thể mô tả lớp hoàn thiện kim loại trên ô tô, trang sức, thiết bị gia dụng hoặc chi tiết kiến trúc, hoặc nói về vị kim loại trong miệng sau một số món ăn hoặc thuốc. Thuật ngữ này thường mang sắc thái lạnh, hiện đại hoặc công nghiệp, nhưng khi mô tả bề mặt crôm hoặc nhôm đánh bóng cũng có thể gợi lên sự thanh lịch. Lưu ý rằng metallic chỉ liên quan đến đặc tính kim loại, không phải màu sắc thuần túy.
Trong tiếng Anh, metallic thường chỉ đến bề mặt hoặc âm thanh, không phải vật liệu; người học dễ nhầm với tên kim loại hoặc với màu sắc.
What is the meaning of 'metallic'?
In which sentence is 'metallic' used correctly?
Which word is an antonym of 'metallic'?
Where would you expect to see 'metallic' being used?
Can you give an example of something 'metallic'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật