LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

metallic - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

metallic Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến kim loại
  • có bề mặt sáng bóng và phản chiếu
  • phát ra âm thanh giống như kim loại
Illustration for this word

metallic Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

metallic Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /məˈtæl.ɪk/
Mỹ /məˈtæl.ɪk/
Tiết
metallic

metallic Từ nguyên của Từ

kim loại + -lic (liên quan): Kim loại có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'metallum'; -lic là một hậu tố có nghĩa là 'thuộc về hoặc liên quan đến'. Hãy tưởng tượng một bức tượng bạc lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời, tượng trưng cho bản chất của 'metallic'.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Metallic là tính từ mô tả những thứ liên quan đến kim loại hoặc giống kim loại về vẻ ngoài hoặc âm thanh. Nó bao gồm hai nghĩa: bề mặt sáng bóng và phản chiếu với đặc tính kim loại, và âm thanh sắc, ngân như khi kim loại va chạm với kim loại. Trong tiếng Anh hàng ngày, bạn có thể mô tả lớp hoàn thiện kim loại trên ô tô, trang sức, thiết bị gia dụng hoặc chi tiết kiến trúc, hoặc nói về vị kim loại trong miệng sau một số món ăn hoặc thuốc. Thuật ngữ này thường mang sắc thái lạnh, hiện đại hoặc công nghiệp, nhưng khi mô tả bề mặt crôm hoặc nhôm đánh bóng cũng có thể gợi lên sự thanh lịch. Lưu ý rằng metallic chỉ liên quan đến đặc tính kim loại, không phải màu sắc thuần túy.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng cho các lớp hoàn thiện hoặc bề mặt trông như kim loại.
  • Cũng mô tả âm thanh như kim loại va chạm.
  • Đừng nhầm metallic với một từ chỉ màu sắc đơn thuần.
  • Metallic có thể ám chỉ bất kỳ họ kim loại nào, không chỉ sắt hoặc thép.
  • Các cụm từ hay gặp: finish kim loại, ánh kim, vị kim loại.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Metallic chỉ là màu sắc và không phải chất liệu.
  • Nó mô tả cảm giác hoặc âm thanh, không phải thực sự kim loại.
  • Có thể bị hiểu lầm với màu kim loại thuần túy.
  • Không phải cho mọi vật liệu đều có màu kim loại.
  • Những tổ hợp hay bị lẫn lộn với từ khác.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, metallic thường chỉ đến bề mặt hoặc âm thanh, không phải vật liệu; người học dễ nhầm với tên kim loại hoặc với màu sắc.

Mẹo Học

  • Metallic mô tả vẻ ngoài hoặc âm thanh, không phải vật liệu.
  • Phân biệt finish kim loại và màu kim loại.
  • Dùng cho bề mặt, lớp hoàn thiện hoặc âm thanh.
  • Vị kim loại là nhận thức giác quan, không phải vật thể.
  • Collocations phổ biến: finish kim loại, ánh kim.
  • Không dùng cho bề mặt phi kim loại.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'metallic'?

A.Made of wood
B.Colorful and soft
C.Shiny and hard
D.Liquid and transparent
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'metallic' used correctly?

A.She wore a metallic dress made of feathers.
B.He played the metallic guitar at the concert.
C.The metallic car was painted all black.
D.The metallic cat meowed loudly.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'metallic'?

A.Glossy
B.Soft
C.Dull
D.Plastic
Bước 4: Từ trái nghĩa

Where would you expect to see 'metallic' being used?

A.Cooking recipes
B.Art class
C.Science lab
D.Outdoor sports
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of something 'metallic'?

A.A silver spoon
B.Made of paper
C.Reflecting light
D.Soft and fluffy

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ