LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

meteorites - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

meteorites Ý nghĩa của Từ

  • Một mảnh rắn từ thiên thạch vượt qua bầu khí quyển của Trái Đất và rơi xuống bề mặt.
  • Một viên đá không gian rơi xuống Trái Đất.
  • Một phần của một thiên thạch đến mặt đất.
Illustration for this word

meteorites Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

meteorites Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmiː.ti.ə.raɪt/
Mỹ /ˈmiː.ti.əˌraɪt/
Tiết
meteorite

meteorites Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'meteor' (từ tiếng Hy Lạp ‘meteōros’ có nghĩa là 'cao trong không khí') + 'ite' (một hậu tố dùng để chỉ khoáng chất hoặc đá). Nguồn gốc lịch sử: Latin ‘meteorum’ → Pháp cổ ‘meteore’ → Tiếng Anh ‘meteorite’. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một viên đá phát sáng lướt qua bầu trời đêm trước khi va chạm xuống đất, tiết lộ bản chất ngoài hành tinh của nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Thiên thạch là một mảnh đá rắn từ không gian rơi xuống Trái đất sau khi vượt qua bầu khí quyển và đến bề mặt. Thuật ngữ nhấn mạnh nguồn gốc ngoài hành tinh. Thiên thạch có thể là sắt, đá hay hỗn hợp, cung cấp manh mối về hệ mặt trời sơ khai, sự hình thành hành tinh và lịch sử của các khối đá không gian. Khi được phát hiện, các nhà khoa học phân tích thành phần, niên đại và đồng vị để xác định nguồn gốc — từ Mặt Trăng, sao Hỏa hay vành đai tiểu hành tinh. Trong ngôn ngữ hàng ngày, mọi người đôi khi gọi mọi tảng đá ngoài không gian rơi xuống Trái đất là thiên thạch, nhưng các nhà thiên văn học phân biệt thiên thạch với sao băng (vệt sáng trên bầu trời) và các tiểu hành tinh (hạt vận chuyển trong space).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ là không nhầm meteorite với meteor hay meteoroid. Dùng meteorite cho đá vũ trụ đã tới mặt đất. Số nhiều: meteorites. Các loại: sắt, đá, hoặc hỗn hợp. Phát âm: meh-TE-uh-rite. Ngữ cảnh: địa chất, thiên văn học, săn meteorite.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Một meteorite và một sao băng (meteor) là cùng một khái niệm.
  • Tất cả meteorites đều lớn và dễ nhận biết.
  • Meteoroid không thể đến Trái đất.
  • Bất kỳ tảng đá nào từ không gian rơi xuống đều là meteorite.
  • Meteorite chỉ đến từ Mặt Trăng hoặc sao Hỏa.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt nên phân biệt meteorite, sao băng và tiểu hành tinh; meteorite chỉ đá rơi xuống mặt đất.

Mẹo Học

  • Phát âm meteorite như meh-teh-oh-rite.
  • Phân biệt meteorite, meteor và meteoroid.
  • Dùng meteorite cho đá rơi được xuống mặt đất.
  • Phân loại theo thành phần: sắt, đá, hoặc hỗn hợp.
  • Số nhiều meteorites.
  • Hình dung bằng mẫu vật thật hoặc hình ảnh thật dễ nhớ.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ