LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

metrical - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

metrical Ý nghĩa của Từ

  • Liên quan đến nhịp điệu; có nhịp điệu đều.
  • Có nhịp điệu hoặc mẫu đều đặn; theo nhịp điệu đã được quy định.
  • nghĩa bóng: mô tả thứ gì đó có cấu trúc đo lường và có trật tự.
Illustration for this word

metrical Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

metrical Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmɛtrɪkəl/
Mỹ /ˈmɛtrɪkəl/
Tiết
metrical

metrical Từ nguyên của Từ

a) gốc: gốc meter (từ Hy Lạp metron nghĩa đo lường) + hậu tố -ical tạo thành metrical. b) nguồn gốc lịch sử: từ Hy Lạp metron sang metrum (tiếng Latinh) rồi sang Pháp cổ và vào tiếng Anh như metrical. c) hình ảnh ghi nhớ: một nhà thơ cầm metronome, đếm âm tiết để câu thơ có nhịp điệu đều.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Metrical là tính từ liên quan đến metre hoặc nhịp điệu trong thơ ca hoặc nhạc. Trong tiếng Anh, các mẫu nhịp điệu sắp xếp âm tiết và trọng âm để tạo một nhịp đều đặn, như iambic hay pentameter. Nó cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để mô tả một thứ gì đó được đo đạc, có tổ chức chặt chẽ. So với thơ tự do, thơ có nhịp điệu mang khuôn khổ. Khi học, hãy nghe đọc to để cảm nhận nhịp điệu và đánh dấu các trọng âm, qua đó nắm bắt mẫu nhịp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Metrical liên quan đến metre hoặc nhịp điệu, không phải tempo chung.
  • - Đừng nhầm với nhịp nhạc; thơ có khuôn mẫu riêng.
  • - Nhớ nhận diện trọng âm và nhịp điệu trong câu.
  • - Dùng trong nghĩa bóng để mô tả sự tỉ mỉ, có hệ thống.
  • - Thơ tự do vẫn có nhịp điệu nội tại dù không tuân thủ mẫu cố định.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Metrical và meter được xem là cùng một khái niệm.
  • Văn học tự do không có khuôn mẫu nhịp điệu.
  • Metrical chỉ về nhịp mà bỏ qua sự nhấn trọng âm.
  • Đôi khi nhịp điệu của nhạc và nhịp thơ không giống nhau.
  • Mọi câu thơ đều phải tuân theo một quy tắc cố định để được gọi là metrical.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt thường cho rằng nhịp điệu chỉ thuộc về thơ cổ điển; nhịp điệu cũng xuất hiện trong thơ hiện đại và nhạc cụ thể với nhấn âm linh hoạt.

Mẹo Học

  • Đọc to để cảm nhận nhịp điệu và nhận diện các trọng âm.
  • Học các mẫu nhịp phổ biến và hiệu ứng của chúng.
  • Đánh dấu khuôn nhịp trong một đoạn ngắn để hình dung mẫu.
  • So sánh câu thơ có nhịp với câu thơ không có nhịp để nhận ra sự khác biệt.
  • Nghe người bản ngữ đọc để nghe quỹ đạo nhịp điệu.
  • Luyện ghi chú trọng âm và tự kiểm tra hiểu biết.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

Choose the best definition of 'metrical'.

A.Relating to the metric system of measurement
B.Relating to the rhythm or meter of poetry or verse
C.Made of metal or having a metallic sheen
D.Extremely large or vast in size
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'metrical' correctly?

A.The metrical necklace sparkled under the lights.
B.She bought a metrical bottle of soda after the race.
C.The critic praised the poem's metrical structure for its steady iambic rhythm.
D.They followed metrical steps to assemble the bookshelf.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar in meaning to 'metrical'?

A.rhythmic
B.metallic
C.massive
D.bright
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an opposite of 'metrical'?

A.harmonious
B.irregular
C.metallic
D.predictable
Bước 5: Thành thạo

Which real-life scenario is the best place to use this word?

A.Attending a poetry reading where the speaker emphasizes the poem's regular rhythm.
B.Measuring the dimensions of a room with a tape measure.
C.Picking out a new pair of shoes at the store.
D.Replacing the batteries in a television remote.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ