metrical - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
a) gốc: gốc meter (từ Hy Lạp metron nghĩa đo lường) + hậu tố -ical tạo thành metrical. b) nguồn gốc lịch sử: từ Hy Lạp metron sang metrum (tiếng Latinh) rồi sang Pháp cổ và vào tiếng Anh như metrical. c) hình ảnh ghi nhớ: một nhà thơ cầm metronome, đếm âm tiết để câu thơ có nhịp điệu đều.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMetrical là tính từ liên quan đến metre hoặc nhịp điệu trong thơ ca hoặc nhạc. Trong tiếng Anh, các mẫu nhịp điệu sắp xếp âm tiết và trọng âm để tạo một nhịp đều đặn, như iambic hay pentameter. Nó cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để mô tả một thứ gì đó được đo đạc, có tổ chức chặt chẽ. So với thơ tự do, thơ có nhịp điệu mang khuôn khổ. Khi học, hãy nghe đọc to để cảm nhận nhịp điệu và đánh dấu các trọng âm, qua đó nắm bắt mẫu nhịp.
Người học tiếng Việt thường cho rằng nhịp điệu chỉ thuộc về thơ cổ điển; nhịp điệu cũng xuất hiện trong thơ hiện đại và nhạc cụ thể với nhấn âm linh hoạt.
Choose the best definition of 'metrical'.
Which sentence uses 'metrical' correctly?
Which word is most similar in meaning to 'metrical'?
Which word is an opposite of 'metrical'?
Which real-life scenario is the best place to use this word?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật