LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

metropolitan - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

metropolitan Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến một thành phố lớn hoặc khu vực xung quanh
  • thuộc về thành phố chính của một khu vực
  • của hoặc liên quan đến một đô thị lớn
Illustration for this word

metropolitan Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

metropolitan Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /mɛtrəˈpɒlɪtən/
Mỹ /ˌmɛtrəˈpɑlɪtən/
Tiết
metropolitan

metropolitan Từ nguyên của Từ

metro- = thành phố + politan = công dân. Nguồn gốc: Hy Lạp → Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy hình dung một thành phố nhộn nhịp đầy công dân tự hào gọi nó là nhà, thể hiện bản chất của cuộc sống đô thị.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Metropolitan là từ thuộc tính (tính từ) chỉ thành phố lớn và vùng quanh nó; khi dùng như danh từ, ít gặp, thường gặp trong cụm từ khu vực đô thị (đô thị vùng/đông đô thị). Trong tiếng Việt, ta dùng từ đô thị lớn hoặc khu vực đô thị để diễn đạt ý tương tự. Cẩn trọng giữa đô thị và khu vực đô thị khi dịch.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng metropolitan ám chỉ thành phố lớn và khu vực lân cận; dùng trong ngữ cảnh khu vực, quy hoạch. Phân biệt với metropolis (thành phố) và urban (đô thị nói chung). Dạng trang trọng cho văn viết.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Metropolitan không phải chỉ thành phố lớn, mà còn chỉ vùng lân cận.
  • Metropolitan và metropolis không phải lúc nào cũng thay thế cho nhau.
  • Nhiều người nhầm metropolitan với urban khi nói về khu vực rộng.
  • Metropolitan gắn với ý vùng đô thị, không chỉ thành phố chính.
  • Sử dụng metropolitan cho vùng đô thị đúng ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hiểu metropolitan là thành phố lớn, nhưng thực tế nó ám chỉ khu vực đô thị xung quanh, vì vậy học viên dễ bỏ qua vùng đô thị. Cần chú ý phân biệt đô thị với khu vực đô thị.

Mẹo Học

  • Nhớ hai vai trò của metropolitan: tính từ và danh từ.
  • Kết hợp với các cụm từ như khu vực đô thị/metropolitan.
  • Phân biệt metropolis (thành phố) và urban (đô thị nói chung).
  • Sử dụng trong văn cảnh formal và quy hoạch đô thị.
  • Luyện tập với các ví dụ thực tế về quy hoạch và quản lý khu vực.
  • Làm quen với các cụm từ địa phương tương tự.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'metropolitan'?

A.Pleasant
B.Religious
C.Bright
D.Related to a city
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'metropolitan' used correctly?

A.He attended a metropolitan university in the city.
B.She lived in a rural area far from the town.
C.The ancient ruins were located in the forest.
D.The mountain range was vast and majestic.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'metropolitan'?

A.Cosmopolitan
B.Rural
C.Remote
D.Suburban
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'metropolitan'?

A.Urban
B.Country
C.Isolated
D.Locality
Bước 5: Thành thạo

How is the concept of 'metropolitan' important in urban planning?

A.In relation to transportation infrastructure
B.By promoting cultural diversity
C.For affordable housing initiatives
D.In sustainability efforts

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ