LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

miasma - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

miasma Ý nghĩa của Từ

  • Một bầu không khí gây hại hoặc suy đồi.
  • Một không khí hoặc mùi đặc trưng.
  • Một ảnh hưởng độc hại.
Illustration for this word

miasma Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

miasma Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /maɪˈæzmə/
Mỹ /maɪˈæzmə/
Tiết
miasma

miasma Từ nguyên của Từ

Phân giải gốc: mia- (tồi) + asma (hơi thở). Nguồn gốc lịch sử: Hy Lạp → Latin → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng không khí hôi thối bao quanh một cái ao thối rữa, điều này có thể tượng trưng cho một ảnh hưởng hoặc bầu không khí độc hại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Miasma mô tả một bầu không khí có hại và áp bức, vừa có nghĩa đen (không khí có mùi khó chịu liên quan đến bệnh tật) vừa mang tính ẩn dụ (ảnh hưởng ô nhiễm hoặc bầu không khí u ám xâm nhập vào nơi chốn). Từ này xuất phát từ tiếng Hy Lạp, mang nghĩa không khí xấu, đi qua Latin và vào tiếng Anh. Trong lịch sử, người ta cho rằng bệnh lây qua không khí bị ô nhiễm. Hình ảnh nhớ là không khí hôi thối bao quanh một đầm lầy đang mục rữa, tượng trưng cho một ảnh hưởng độc hại.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng miasma mô tả chủ yếu một bầu không khí tiêu cực, trừu tượng chứ không phải mùi thật. Đi với danh từ như 'bầu không khí' hoặc 'ảnh hưởng'. Tránh dùng trong hoàn cảnh tích cực. Thường đi kèm với tính từ như 'thối nát', 'áp bức' hoặc 'độc hại'. Không nhầm với tính từ liên quan 'miasmético' (ít dùng). Dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Đôi khi cho rằng chỉ mô tả mùi khó chịu thực sự.
  • Chỉ được dùng trong lịch sử y học, không phải ở nghĩa bóng.
  • miasma và miasmic không phải là cùng từ.
  • Có thể hiểu nhầm là mô tả không khí tích cực.
  • Dễ nhầm với thuật ngữ chính trị hiếm gặp.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người nói tiếng Anh thường coi miasma là thuật ngữ lịch sử hoặc văn học; người học hay mở rộng nó cho mùi hàng ngày hoặc bỏ qua việc dùng nó cho bầu không khí tiêu cực trừu tượng. Dùng cho bối cảnh tiêu cực.

Mẹo Học

  • Hình dung hình ảnh không khí hôi thối quanh một khu đất đầm lầy để nhớ ý nghĩa
  • Ghép với các danh từ như bầu không khí, ảnh hưởng hoặc tâm trạng
  • Luyện tập với tính từ tiêu cực (đồi bại, áp bức, độc hại)
  • Sử dụng trong ngữ cảnh văn học hoặc chính trị như một phép ẩn dụ
  • Học tính từ liên quan miasmic nhưng dùng vừa phải
  • Nhớ gốc mia- (xấu) + asma (hơi thở)

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'miasma'?

A.A musical instrument
B.A type of flower
C.A kind of food
D.A foul-smelling vapor
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'miasma' used correctly?

A.I love the refreshing miasma of flowers in the garden.
B.She played a beautiful miasma on the piano.
C.The miasma of garbage made the street unbearable.
D.He cooked a delicious miasma for dinner.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'miasma'?

A.Fragrance
B.Polish
C.Lullaby
D.Stench
Bước 4: Từ trái nghĩa

What could be an opposite of 'miasma'?

A.Aroma
B.Clarity
C.Cacophony
D.Chaos
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might one encounter 'miasma'?

A.Walking through a flower garden
B.At a concert hall
C.A landfill site
D.In a library

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ