miasma - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân giải gốc: mia- (tồi) + asma (hơi thở). Nguồn gốc lịch sử: Hy Lạp → Latin → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng không khí hôi thối bao quanh một cái ao thối rữa, điều này có thể tượng trưng cho một ảnh hưởng hoặc bầu không khí độc hại.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMiasma mô tả một bầu không khí có hại và áp bức, vừa có nghĩa đen (không khí có mùi khó chịu liên quan đến bệnh tật) vừa mang tính ẩn dụ (ảnh hưởng ô nhiễm hoặc bầu không khí u ám xâm nhập vào nơi chốn). Từ này xuất phát từ tiếng Hy Lạp, mang nghĩa không khí xấu, đi qua Latin và vào tiếng Anh. Trong lịch sử, người ta cho rằng bệnh lây qua không khí bị ô nhiễm. Hình ảnh nhớ là không khí hôi thối bao quanh một đầm lầy đang mục rữa, tượng trưng cho một ảnh hưởng độc hại.
Người nói tiếng Anh thường coi miasma là thuật ngữ lịch sử hoặc văn học; người học hay mở rộng nó cho mùi hàng ngày hoặc bỏ qua việc dùng nó cho bầu không khí tiêu cực trừu tượng. Dùng cho bối cảnh tiêu cực.
What is the meaning of the word 'miasma'?
In which sentence is 'miasma' used correctly?
Which word is a synonym of 'miasma'?
What could be an opposite of 'miasma'?
In what real-life context might one encounter 'miasma'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật