LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

microscopic - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

microscopic Ý nghĩa của Từ

  • cực kỳ nhỏ, chỉ có thể nhìn thấy bằng kính hiển vi
  • liên quan đến sinh vật hoặc cấu trúc vi mô
  • bao gồm các chi tiết nhỏ cần được kiểm tra kỹ lưỡng
Illustration for this word

microscopic Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

microscopic Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌmaɪkrəˈskɒpɪk/
Mỹ /ˌmaɪkrəˈskɑpɪk/
Tiết
microscopic

microscopic Từ nguyên của Từ

micro- = nhỏ + scopic = nhìn. Nguồn gốc lịch sử: Hy Lạp → Latin → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng về một thế giới nhỏ bé nơi mọi thứ đều được phóng đại, tiết lộ những chi tiết tinh xảo ẩn giấu khỏi mắt trần.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Vi mô mô tả một thứ quá nhỏ để nhìn thấy bằng mắt thường và chỉ có thể quan sát được bằng kính hiển vi. Thuật ngữ này thường dùng cho tế bào, vi sinh vật hoặc các chi tiết nhỏ đòi hỏi phóng đại. Trong ngôn ngữ hàng ngày, nó cũng có thể ám chỉ sự chú ý tới các chi tiết rất nhỏ mà mắt thường không thấy được. Trong khoa học, diễn đạt này ám chỉ lĩnh vực và phương pháp dùng kính hiển vi để phát hiện các đặc điểm không thể nhìn thấy bằng mắt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng để mô tả quy mô chính xác; không nhầm với chỉ 'nhỏ' thông thường
  • Kết hợp với tế bào hoặc vi sinh vật trong sinh học
  • Tiền tố micro- có nghĩa là nhỏ nhưng không phải lúc nào cũng bằng mini
  • Phân biệt với micro ở các bối cảnh điện tử hoặc ngôn ngữ
  • Dùng vi mô cho các chi tiết cần phóng đại, không chỉ nhỏ
  • Các cụm từ phổ biến: thế giới vi mô, khám phá vi mô

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Microscopic chỉ là cách nói rằng rất nhỏ trong mọi ngữ cảnh
  • Nó luôn gắn với sinh học hoặc vi sinh vật
  • Một thứ vi mô có thể nhìn thấy mà không phóng đại
  • Tiền tố micro- không phải lúc nào cũng bằng mini ở mọi lĩnh vực
  • Microscopic và khám phá vi mô không phải lúc nào cũng thay thế cho nhau

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên cho rằng vi mô chỉ có nghĩa là rất nhỏ, nhưng ngữ cảnh khoa học nhấn mạnh phóng đại và chi tiết khó nhìn thấy.

Mẹo Học

  • Kết hợp từ với ngữ cảnh kính hiển vi
  • Ghép với từ sinh học như tế bào
  • Luyện tập cụm từ: thế giới vi mô, khám phá vi mô
  • Phân biệt micro- trong điện tử và sinh học
  • Sử dụng hình ảnh phóng to để khắc sâu ý nghĩa
  • Viết câu về các chi tiết nhỏ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'microscopic'?

A.Tiny in size
B.Visible to the naked eye
C.Large in size
D.Glowing in the dark
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'microscopic' used correctly?

A.The elephant was microscopic in the zoo
B.His laugh was so microscopic
C.The mountain appeared microscopic in the distance
D.She used a microscope to see the microscopic organisms
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'microscopic'?

A.Enormous
B.Visible
C.Huge
D.Minuscule
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which situation best represents 'microscopic'?

A.Spotting a whale in the ocean
B.Watching a meteor shower in the sky
C.Examining a drop of water under a microscope
D.Counting the leaves on a tree
Bước 5: Thành thạo

How would you use the word 'microscopic' in a real-life context?

A.The chef cooked a microscopic meal
B.The cat chased after the microscopic bird
C.The school bus was as microscopic as a toy car
D.The scientist observed the microscopic bacteria on the slide

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ