LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

midway - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

midway Ý nghĩa của Từ

  • ở giữa một quá trình hoặc khoảng cách
  • giữa chừng
  • ở trung tâm giữa hai điểm
Illustration for this word

midway Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

midway Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmɪdweɪ/
Mỹ /ˈmɪdweɪ/
Tiết
midway

midway Từ nguyên của Từ

Midway được cấu thành từ 'giữa' (mid) + 'đường' (way), có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ. Hãy tưởng tượng bạn đứng ở một ngã ba vắng vẻ nơi bạn có thể đi theo bất kỳ hướng nào; đây chính là điểm giữa của cuộc hành trình.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Midway có nghĩa là ở giữa một quá trình hoặc quãng đường, hoặc gần như ở tâm điểm giữa hai điểm. Dưới dạng trạng từ, nó thường theo sau một động từ ở dạng hiện tại và cho biết bạn còn một quãng đường hoặc thời gian ngắn để đến đích, ví dụ The train stopped midway between the two stations. Dưới dạng tính từ, nó miêu tả một thứ nằm ở giữa hoặc một điểm đánh dấu nửa chặng đường: midway point. Từ này mang nghĩa chuyển tiếp hơn là kết thúc, và được dùng phổ biến ở lời nói lẫn văn viết. Cẩn thận phân biệt midway và halfway; halfway chỉ rõ điểm giữa hơn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: dùng midway cho quá trình đang diễn ra hoặc ở giữa nói chung; dùng halfway cho điểm giữa chính xác; đừng nhầm lẫn hai cụm từ; so sánh với các cụm từ nhấn mạnh tương tự; đặt nó gần động từ hoặc danh từ nó bổ nghĩa; kiểm tra ngữ cảnh khi viết trang trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Midway có nghĩa là đúng giữa; không thể hiểu lầm.
  • Midway chỉ mô tả khoảng cách, không thời gian.
  • Midway và halfway có thể dùng thay thế ở mọi ngữ cảnh.
  • Midway không dùng được cho người hay địa điểm.
  • Midway quá trang trọng cho văn nói hàng ngày.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Midway là một từ ngữ chuyển tiếp trong tiếng Anh, thường được dùng cho quá trình đang diễn ra hoặc điểm giữa gần đúng; dễ gây nhầm lẫn với điểm giữa chính xác.

Mẹo Học

  • So sánh midway và halfway để nhận diện sắc thái chuyển tiếp.
  • Luyện tập ngữ cảnh thời gian và vị trí riêng biệt.
  • Nếu diễn đạt ý nghĩa chung, dùng 'ở giữa' hoặc 'giữa'; nếu là điểm giữa chính xác, dùng 'giữa đường'.
  • Chú ý collocations như 'midway through'.
  • Đọc nhiều văn phong khác nhau để cảm nhận ngữ điệu.
  • Ghi chú ví dụ của riêng bạn để ghi nhớ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'midway' mean?

A.At the beginning
B.At the middle point
C.At the end
D.In a hurry
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the correct usage of the word 'midway' in a sentence.

A.The store is midway down the street.
B.He opted to study midway between the two classes.
C.I left my keys midway through the conversation.
D.She was midway her lunch when the phone rang.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'midway'?

A.Final
B.Intermediate
C.Beginning
D.Insignificant
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'midway'?

A.Center
B.Start
C.End
D.Average
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something is situated near the center?

A.They decided to meet at a coffee shop located two blocks from the library.
B.We found a perfect spot to settle down halfway through our hike.
C.The event is planned for later this year near the park.
D.The car sat idle while they explored the city.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ