LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

milkshakes - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

milkshakes Ý nghĩa của Từ

  • một đồ uống ngọt được làm từ sữa và kem.
  • một đồ uống dày, kem thường có vị sô cô la hoặc trái cây.
  • một đồ uống tráng miệng thường được thưởng thức như một món ăn vặt.
Illustration for this word

milkshakes Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

milkshakes Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmɪlkʃeɪk/
Mỹ /ˈmɪlkʃeɪk/
Tiết
milkshake

milkshakes Từ nguyên của Từ

Milkshake có nguồn gốc từ 'sữa' + 'lắc'. Từ này đã phát triển từ tiếng Anh cổ sang tiếng Anh trung cổ và được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại vào thế kỷ 19. Hãy tưởng tượng một ly đầy sữa tạo bọt và kem, tạo ra một vòng xoáy ngon miệng khiến bạn muốn thưởng thức một ngụm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Milkshake là một đồ uống lạnh ngọt được làm bằng sữa và kem, thường được xay nhuyễn cho kết cấu mịn và kem. Thường có hương vị như socola, vani hoặc dâu, và được phục vụ trong ly cao có ống hút, đôi khi kèm phô mai whipping ở trên. Từ milkshake ghép từ milk và shake, được dùng phổ biến ở Mỹ từ thế kỷ 19. Nó được thưởng thức như một món tráng miệng hoặc món ăn nhẹ sau bữa ăn. Khi học, phân biệt milkshake với smoothie và gọi đúng tên hương vị như chocolate milkshake.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng milkshake cho một loại đồ uống lạnh xay từ sữa và kem
  • Có thể đếm được: một milkshake, hai milkshakes
  • Hương vị phổ biến: socola, vani, dâu
  • Đôi khi trang trí bằng kem tươi hoặc bỏng ngô
  • Khác với smoothie ở độ đặc và độ ngọt
  • Trong lời nói thông dụng, có thể nghe thấy thick shake

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Milkshake nhất thiết phải có kem
  • Tất cả đồ uống xay là milkshake
  • Milkshake phải đặc cứng
  • Sữa luôn đến từ bò
  • Milkshake và smoothie giống nhau

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, milkshake thường gắn với món tráng miệng lạnh; cần phân biệt với smoothie dựa trên thành phần và độ đặc.

Mẹo Học

  • Nghe ví dụ từ người bản xứ để luyện phát âm vị các hương vị
  • Luyện nói: chocolate milkshake hay vanilla milkshake
  • So sánh với smoothie để nắm khác biệt về kết cấu
  • Học các cụm từ hay: thick shake, topping kem
  • Ghi âm cách phát âm của bạn và so sánh với người bản xứ
  • Xem menu ở các nơi để nắm sự khác biệt khu vực

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Pharmacy Help

At the Pharmacy

2026.05.12 · 0:31 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ