LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

vanilla - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

vanilla Ý nghĩa của Từ

  • một hương vị lấy từ hạt vanilla
  • một thứ đơn giản hoặc bình thường
  • một loại hoa.
Illustration for this word

vanilla Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

vanilla Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /vəˈnɪl.ə/
Mỹ /vəˈnɪl.ə/
Tiết
vanilla

vanilla Từ nguyên của Từ

vani = vani (diminutive của 'pod', có nghĩa là 'nhân'); tiếng Tây Ban Nha → tiếng Pháp → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cảnh nhiệt đới với những bông lan vani tinh tế, những quả dài của chúng treo lơ lửng như những món ăn ngọt ngào của tự nhiên, gợi nhớ đến sự đơn giản của hương vị.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Vanilla là hương vị được chiết xuất từ quả vanilla và đồng thời cũng là một ẩn dụ cho điều gì đó giản dị hoặc tầm thường. Trong ẩm thực, vanilla mang lại sự ấm áp, ngọt ngào và nền tảng cho món tráng miệng hoặc thức uống mà không chi phối hương vị khác. Về mặt thực vật học, vanilla là một loài lan có hoa, quả dài, có hương thơm đặc trưng. Từ nguyên học cho thấy vanilla bắt nguồn từ tiếng Tây Ban Nha vainilla, dạng thu nhỏ của vain, và qua Pháp rồi đến Anh. Trong học tập, người học thường nhầm lẫn giữa ý nghĩa hương liệu thật và ẩn dụ về sự giản dị, nên cần luyện tập trong nhiều ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Vanilla có thể chỉ vị hoặc ẩn dụ; hãy xem ngữ cảnh.
  • Cụm từ phổ biến: kem vani, chiết xuất vanilla, hương vanilla.
  • Trong văn viết trang trọng, phân biệt danh từ và tính từ.
  • Lưu ý giọng điệu: vanilla có thể mang nghĩa bình thường tùy ngữ cảnh.
  • Luyện tập các Collocations đặc trưng như hương vanilla và hương thơm nhẹ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Vanilla chỉ là mùi vị.
  • Vanilla luôn gắn với màu trắng.
  • Hạt vanilla lúc nào cũng đắt.
  • Tất cả sản phẩm vanilla có cùng chất lượng.
  • Vanilla không dùng để mô tả người bình thường.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: vanila có nghĩa vị thật và nghĩa ẩn dụ; ngữ cảnh cho biết ý nghĩa nào được dùng.

Mẹo Học

  • Nghe ví dụ của người bản xứ để phân biệt hương vị và ẩn dụ.
  • Viết 5 câu về hương vị và 5 câu về nghĩa ẩn dụ để so sánh.
  • Ghi âm phát âm và so sánh với người bản ngữ.
  • Học các collocations phổ biến: kem vanilla, chiết xuất vanilla, hương vanilla.
  • Viết câu chuyện ngắn dùng cả hai ý nghĩa.
  • Chú ý giọng điệu khi dùng vanilla để mô tả sự bình thường.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'vanilla'?

A.A type of flower
B.A flavor of ice cream
C.A type of fish
D.A color
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'vanilla' correctly?

A.She painted the walls vanilla to match the curtains.
B.He caught a vanilla while fishing at the lake.
C.I prefer chocolate over vanilla ice cream.
D.The vanilla bloomed beautifully in the garden.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'vanilla'?

A.Strawberry
B.Chocolate
C.Plain
D.Scented
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'vanilla'?

A.Bland
B.Simple
C.Exotic
D.Unflavored
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving the word 'vanilla'?

A.The chef used vanilla extract in the dessert recipe.
B.He planted vanilla beans in his backyard garden.
C.She baked a vanilla cake for her friend's birthday.
D.They decorated the room with vanilla-scented candles.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Daily Greetings at the Café

Daily Greetings

2025.09.28 · 0:28 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ