LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nghĩa của triệu trong tiếng Anh

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

million Ý nghĩa của Từ

  • một số bằng 1.000.000
  • một nghìn nghìn
  • một số lượng lớn hoặc số tiền
Illustration for this word

million Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

million Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmɪljən/
Mỹ /ˈmɪljən/
Tiết
million

million Từ nguyên của Từ

milli- = ngàn, on = số; tiếng Anh trung cổ từ tiếng Pháp cổ từ tiếng Latin 'mille'. Hình dung một chồng lớn một triệu đồng xu chất cao, nhấn mạnh sự phong phú.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi bắt đầu bằng cách đẩy một dòng số bằng ngón tay, điều chỉnh một thanh trượt. Các chữ số sáng lên, tổng tăng lên; tôi đẩy thêm một nhịp để gần tới một triệu. Tôi thở sâu, chỉnh nhịp và tiếp tục chạm để theo kịp. Khi màn hình gần bằng một triệu, quy mô bắt đầu mở rộng trong đầu tôi, như một đám đông từ xa đang di chuyển chậm.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Triệu là danh từ chỉ số 1.000.000, dùng cho số đếm chính xác hoặc để nhấn mạnh quy mô. Ví dụ: 'một triệu đô la' hoặc 'hàng triệu người'. Khi viết số, thường dùng 1.000.000 hoặc 1 000 000. Trong tiếng Việt, 'triệu' không chia số giống như tiếng Anh; khi nói về 2 triệu người, ta nói 'hai triệu người'. Lưu ý đôi khi người học nhầm lẫn giữa 'trăm nghìn' và 'triệu' vì cả hai đều là số lớn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Ghi chú: 1) triệu đúng là 1.000.000. 2) Viết số có dấu phân cách hàng nghìn: 1.000.000 hoặc 1 000 000. 3) Trong văn viết trang trọng: 'một triệu', nói thông dụng: 'một triệu'. 4) Tránh nhầm với nghìn, triệu, tỉ. 5) Dùng 'hàng triệu' cho số lượng ấn định hoặc không xác định.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa triệu và các mức số lớn khác như tỉ hoặc nghìn tỉ
  • Sử dụng 'triệu' với danh từ ở số ít không đúng
  • Bỏ dấu phân cách hàng nghìn (1.000.000)
  • Dịch máy khiến câu thiếu ý nghĩa khi dùng 'million' như 'rất nhiều'
  • Nhầm lẫn giữa triệu và hàng triệu

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có thể hiểu nhầm triệu là một con số cụ thể; cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt 'un million' và 'millions'.

Mẹo Học

  • Luyện phát âm và nhấn âm: /ˈmɪljən/ (tùy ngữ điệu).
  • Cụm từ thường gặp: 'một triệu đô la', 'hàng triệu người'.
  • Viết số: 1 000 000.
  • So sánh nghìn, triệu, tỉ để nắm cấp độ số.
  • Trong văn bản trang trọng: 'one million'; trong nói chuyện: 'a million'.
  • Tạo flashcards song ngữ để ghi nhớ từ vựng liên quan.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'million'?

A.One million
B.One thousand
C.One hundred thousand
D.Ten million
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following scenarios would you use the word 'million'?

A.Describing a small group of people
B.Talking about a large sum of money
C.Counting stars in the sky
D.Discussing a personal hobby
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'million'?

A.Thousand
B.Dozen
C.Billion
D.Hundred
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'million'?

A.Many
B.Trillion
C.Few
D.Plenty
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you likely encounter the word 'million'?

A.Grocery shopping
B.Reading a children's book
C.Gardening magazine
D.Corporate finance report

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Why Viral Social Media Content Is Hard to Replicate

Technology & Social Media

2026.03.23 · 1:20 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Turning a Neglected Parcel into Community Gardens

Urban Development

2026.02.12 · 1:20 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Riverfront Redevelopment Plan

Urban Development

2026.01.23 · 1:13 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ