LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

minimum - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

minimum Ý nghĩa của Từ

  • số lượng nhỏ nhất hoặc tối thiểu
  • mức độ hoặc cấp thấp nhất
  • tiêu chuẩn tối thiểu cần có
Illustration for this word

minimum Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

minimum Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmɪn.ɪ.məm/
Mỹ /ˈmɪn.ə.məm/
Tiết
minimum

minimum Từ nguyên của Từ

min- = nhỏ + -imum = nhất, từ tiếng Latin. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin minimum → tiếng Pháp cổ minimum → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đốm nhỏ—điểm nhỏ nhất trên một trang—đại diện cho số lượng tối thiểu có thể.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt bàn tay lên núm tối và đẩy nhẹ để nó di chuyển. Tôi xoay một chút, điều chỉnh lực và quan sát sự thay đổi. Tôi giữ nhịp thở, giữ vị trí, và cảm nhận giới hạn nhỏ nhất đang lộ ra. Khi sức nỗ lực và giới hạn cân bằng, mức tối thiểu hiện ra ngay lúc này.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Minimum là từ mô tả lượng hoặc mức độ tối thiểu được cho phép hoặc yêu cầu trong một tình huống cụ thể. Danh từ dùng để nói về mức tối thiểu như tiền lương tối thiểu hay điểm tối thiểu để đậu. Tính từ chỉ mức tối thiểu chấp nhận được hoặc cần thiết, ví dụ khoảng cách tối thiểu an toàn hoặc phiên bản tối thiểu cần có của một sản phẩm. Người học thường nhầm minimum với least hoặc lowest và quên rằng quy tắc quy định ngưỡng số, chứ không phải một lý tưởng mơ hồ. Nguồn gốc từ min- là nhỏ, -imum là nhất, nhấn mạnh ý “số lượng nhỏ nhất có thể.” Hình dung một điểm rất nhỏ trên trang giúp ghi nhớ khái niệm này.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Minimum biểu thị lượng tối thiểu được cho phép hoặc mong đợi.
  • - Danh từ dùng cho mức tối thiểu như tiền lương tối thiểu hoặc điểm tối thiểu để đậu.
  • - Tính từ chỉ mức tối thiểu chấp nhận được.
  • - Tránh nhầm với least/lowest tùy ngữ cảnh.
  • - Các quy định thường có ngưỡng số cụ thể, hãy tra cứu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Minimum luôn có nghĩa là số lượng nhỏ nhất trong mọi ngữ cảnh.
  • Minimum và least có thể hoán đổi cho nhau trong mọi tình huống.
  • Khi có yêu cầu tối thiểu, bạn nên cố gắng ở mức thấp nhất có thể.
  • Minimum chỉ áp dụng cho các ngữ cảnh tiền bạc.
  • Biết minimum là đủ; không cần học thêm các thuật ngữ như ngưỡng hay đáy.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, minimum được dùng phổ biến với ngưỡng số cụ thể. Người học có thể hiểu sai thành chỉ là 'ít nhất' mà bỏ qua yếu tố ngữ điệu và ngữ cảnh trình bày quy định.

Mẹo Học

  • Liên hệ minimum với các quy định thực tế mà bạn biết (lương tối thiểu, an toàn, đủ điều kiện).
  • So sánh minimum với maximum để thấy khái niệm sàn và trần.
  • Luyện tập với cụm từ như minimum requirement và khoảng cách tối thiểu.
  • Dùng hình ảnh thị giác đơn giản để ghi nhớ khái niệm.
  • Lưu ý rằng tùy ngữ cảnh có thể dùng 'at least' thay cho 'minimum'.
  • Viết câu ví dụ của riêng bạn để củng cố khái niệm ngưỡng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'minimum'?

A.Smallest
B.Largest
C.Middle
D.Colorful
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'minimum' used correctly?

A.He got the maximum score.
B.She did not do the minimum of her work.
C.The dog was minimum of the family.
D.I have a minimum desk.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'minimum'?

A.Small
B.Maximum
C.Average
D.Full
Bước 4: Từ trái nghĩa

In real-life, when would you consider something as a 'minimum'?

A.Number of required courses in college
B.The speed limit on highways
C.Amount of food needed to survive
D.Number of people allowed in a small car
Bước 5: Thành thạo

Reflect on a situation where setting a 'minimum' requirement is important.

A.Minimum distance for social distancing
B.Minimum height at an amusement park ride
C.Minimum price for a product
D.Minimum age requirement for driving

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Opening an Account and a Document Problem

Banking Basics

2026.04.18 · 1:23 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Opening a Savings Account for a Child

Banking Basics

2026.02.01 · 1:25 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Opening a Basic Bank Account

Banking Basics

2025.11.03 · 1:23 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ