LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

mirth - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

mirth Ý nghĩa của Từ

  • niềm vui thích thú
  • hạnh phúc lớn
  • cảm giác vui vẻ
Illustration for this word

mirth Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

mirth Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /mɜːθ/
Mỹ /mɜrθ/
Tiết
mirth

mirth Từ nguyên của Từ

Từ 'mirth' đến từ tiếng Anh cổ 'myrth', có nguồn gốc từ Proto-Germanic 'murthaz' nghĩa là 'niềm vui'. Hãy tưởng tượng một buổi họp mặt, nơi tiếng cười vọng lại và mọi người cùng kỷ niệm cuộc sống với niềm vui.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Mirth là danh từ chỉ niềm vui sảng khoái, hạnh phúc lớn hoặc một cảm giác rạng rỡ đầy tiếng cười. Trong tiếng Anh, mirth thường xuất hiện trong ngữ cảnh văn học hoặc hài hước, mô tả bầu không khí lễ hội hoặc khoảnh khắc cười thoải mái của một nhóm người. Từ này có sắc thái cổ điển, trang trọng hơn so với từ happiness thông thường. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ myrth, từ Proto-Germanic murthaz nghĩa 'niềm vui'. Hãy hình dung một buổi tụ họp ấm cúng, tiếng cười vang lên, mọi người cùng nhau tận hưởng niềm vui và niềm hoan hỉ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Lưu ý rằng mirth thường mô tả tiếng cười chung và niềm vui tập thể, không chỉ hạnh phúc cá nhân. Dùng mirthful để mô tả nét biểu cảm. Trong đời sống hàng ngày, từ này mang chất văn học hoặc hài hước; phù hợp trong bối cảnh lễ hội hoặc hài hước, tránh dùng trong mô tả nghiêm trang. Tránh lạm dụng và tập trung mô tả cảnh chứ không chỉ cảm xúc.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Mirth không phải là tương đương với hạnh phúc; nhấn mạnh tiếng cười chung và bầu không khí lễ hội.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh văn học hoặc hài hước, không dành cho chủ đề nghiêm trọng mà thiếu châm biếm.
  • mirthful là tính từ mô tả nét biểu cảm hoặc bầu không khí, không ám chỉ một người.
  • Không nghĩ mirth chỉ có cười liên tục; nó cũng có thể mô tả tâm trạng vui vẻ.
  • Âm hưởng của từ này đôi khi cổ điển; dùng với thận trọng trong văn viết hiện đại.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: mirth mang sắc thái cổ điển, văn học, mô tả tiếng cười chung và bầu không khí vui vẻ, khác với hạnh phúc hàng ngày.

Mẹo Học

  • Хãy lưu ý mirth nhấn mạnh tiếng cười chung chứ không phải hạnh phúc cá nhân
  • Dùng mirthful để mô tả biểu cảm hoặc bầu không khí
  • Ngữ cảnh văn học hoặc hài hước, không dùng trong trò chuyện hàng ngày
  • Phân biệt với happiness bằng cách tập trung vào bầu không khí tập thể
  • Mô tả cảnh thay vì chỉ cảm xúc
  • Đọc thơ ca hoặc châm biếm để nghe nhạc điệu nuance

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'mirth'?

A.Joy
B.Sadness
C.Anger
D.Fear
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'mirth' used correctly?

A.His mirthful expression conveyed sadness.
B.The funeral was filled with mirth.
C.The mirth on her face showed her anger.
D.The children were in mirth after receiving gifts.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'mirth'?

A.Gloom
B.Melancholy
C.Sorrow
D.Glee
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'mirth'?

A.Despair
B.Misery
C.Laughter
D.Cheerfulness
Bước 5: Thành thạo

When would you most likely experience 'mirth'?

A.While watching a horror movie
B.At a funeral
C.During a comedy show
D.After losing a competition

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ