misanthrope - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) phân tích gốc: mis- (sai) + anthropos (con người); (b) nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latinh 'misanthropus' qua tiếng Pháp cổ 'misanthrope' sang tiếng Anh; (c) hình ảnh ghi nhớ: hình dung một hình bóng cô độc trong một căn phòng tối, bao quanh bởi những cuốn sách, bỏ qua tiếng cười bên ngoài, thể hiện sự khinh miệt đối với xã hội.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMisanthrope là người ghét con người và thường rút lui khỏi giao tiếp xã hội. Thuật ngữ này gợi ý một quan điểm hoài nghi hoặc thù ghét bản chất con người, không chỉ là nhút nhát hay thích ở một mình. Thường được dùng để mô tả nhân vật văn học, nhà phê bình hoặc nhà triết học chất vấn chuẩn mực xã hội và động cơ của con người.
Tiếng Việt diễn đạt misanthrope với sắc thái châm biếm và hoài nghi bản chất con người; người học cần phân biệt với thói quen rút lui xã hội thông thường.
What does the word 'misanthrope' mean?
Choose the correct usage of 'misanthrope' in a sentence.
Which word is a synonym for 'misanthrope'?
What is an antonym of 'misanthrope'?
Consider a scenario that reflects the meaning of 'misanthrope'. How do you think a person who struggles with social interactions might act?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật