LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

misanthrope - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

misanthrope Ý nghĩa của Từ

  • người ghét loài người
  • người tránh xa sự tương tác xã hội
  • người hoài nghi về bản chất con người
Illustration for this word

misanthrope Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

misanthrope Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmɪsənθrəʊp/
Mỹ /ˈmɪsənθroʊp/
Tiết
misanthrope

misanthrope Từ nguyên của Từ

(a) phân tích gốc: mis- (sai) + anthropos (con người); (b) nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latinh 'misanthropus' qua tiếng Pháp cổ 'misanthrope' sang tiếng Anh; (c) hình ảnh ghi nhớ: hình dung một hình bóng cô độc trong một căn phòng tối, bao quanh bởi những cuốn sách, bỏ qua tiếng cười bên ngoài, thể hiện sự khinh miệt đối với xã hội.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Misanthrope là người ghét con người và thường rút lui khỏi giao tiếp xã hội. Thuật ngữ này gợi ý một quan điểm hoài nghi hoặc thù ghét bản chất con người, không chỉ là nhút nhát hay thích ở một mình. Thường được dùng để mô tả nhân vật văn học, nhà phê bình hoặc nhà triết học chất vấn chuẩn mực xã hội và động cơ của con người.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Misanthrope mô tả thái độ đối với con người, không chỉ sự nhút nhát. 2) Không có nghĩa là ghét mọi người gặp mặt; tập trung vào động cơ và xã hội. 3) Thường dùng cho nhân vật văn học, nhà phê bình hoặc nhà triết học. 4) Giọng điệu thường gay gắt, châm biếm hoặc đầy lạnh lùng. 5) Ghép với tính từ như hoài nghi, bi quan hoặc mệt mỏi để làm rõ sắc thái.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Đây không phải chẩn đoán lâm sàng; là nhãn từ vựng/văn chương.
  • Không có nghĩa là ghét mọi người gặp mặt.
  • Không giống với hành vi phản xã hội; ý định quan trọng.
  • Thường dùng cho nhân vật văn học, nhà phê bình hay nhà tư tưởng.
  • Có thể mang âm hưởng châm biếm hoặc phức tạp, không phải lúc nào cũng obvious.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt diễn đạt misanthrope với sắc thái châm biếm và hoài nghi bản chất con người; người học cần phân biệt với thói quen rút lui xã hội thông thường.

Mẹo Học

  • Đọc ví dụ trong ngữ cảnh để nắm được tông.
  • So sánh với anti-social và cynical để phân biệt sắc thái.
  • Nhớ các hình thức liên quan như misanthropist.
  • Lưu ý đến phần châm biếm; thường sắc bén chứ không ác ý.
  • Kết hợp với tính từ như nghi ngờ, bi quan hoặc mệt mỏi để diễn đạt khác biệt.
  • Thực hành mô tả nhân vật để cảm nhận bầu không khí.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'misanthrope' mean?

A.A person who dislikes humanity
B.A person who loves nature
C.A person who enjoys large crowds
D.A person who is indifferent to others
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'misanthrope' in a sentence.

A.The misanthrope often threw parties to celebrate friendship.
B.She was a misanthrope who volunteered every weekend.
C.As a misanthrope, he preferred the company of books over people.
D.The misanthrope was known for his cheerful disposition.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'misanthrope'?

A.Philanthropist
B.Cynic
C.Optimist
D.Idealist
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym of 'misanthrope'?

A.Skeptic
B.Isolationist
C.Humanist
D.Pessimist
Bước 5: Thành thạo

Consider a scenario that reflects the meaning of 'misanthrope'. How do you think a person who struggles with social interactions might act?

A.They might organize community events and actively seekto meet new friends.
B.They would enjoy spending time with many acquaintances.
C.They might prefer solitude and often decline invitations.
D.They might be eager to engage in group activities.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ