misanthropy - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) misanthropy = 'misanthropos' (Hy Lạp, 'ghê tởm nhân loại', từ 'misein'-ghê tởm + 'anthropos'-con người). (b) Thuật ngữ này đã qua tiếng Latinh và tiếng Pháp cổ trước khi đến tiếng Anh. (c) Hãy tưởng tượng một người ngồi một mình trong một căn phòng tối tăm, xung quanh là những cuốn sách về những thiếu sót của xã hội, minh họa cho sự khinh thường của họ đối với nhân loại.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMisanthropy mô tả sự ghét người mạnh mẽ đối với nhân loại và xu hướng rút khỏi đời sống xã hội, thường kèm theo hoài nghi về động cơ của con người. Thuật ngữ này thường được dùng trong ngữ cảnh văn học hoặc triết học, với sắc thái trang trọng, không phải là than phiền thông thường. Người được mô tả là misanthrope có thể tin rằng bản chất con người căn bản là ích kỉ hoặc phi lý, nhưng từ này không nhất thiết hàm ý căm thù từng cá nhân. Nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp misanthropos, nghĩa là 'ghét loài người', qua Latinh và Pháp cổ vào tiếng Anh. Cách dùng cần chú ý để tránh giọng điệu phán xét quá nặng.
Người Việt thường xem misanthropy như một lập trường nghiêm túc, thậm chí mang tính văn học, không phải một cảm xúc nhất thời.
What is the definition of 'misanthropy'?
Which sentence uses 'misanthropy' correctly?
Which word is most similar to 'misanthropy'?
What is the opposite of 'misanthropy'?
Can you think of a real-life scenario where someone might exhibit misanthropy?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật