LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

miscellany - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

miscellany Ý nghĩa của Từ

  • một bộ sưu tập các món khác nhau
  • một hỗn hợp các thứ khác nhau
  • một sự lựa chọn đa dạng
Illustration for this word

miscellany Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

miscellany Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /mɪsˈsɛləni/
Mỹ /mɪsˈsɛləni/
Tiết
miscellany

miscellany Từ nguyên của Từ

mix = pha trộn + cella = một căn phòng nhỏ; Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một căn phòng nhỏ chứa đầy một mớ hỗn độn của những thứ khác nhau: sách, đồ chơi, và vật nhỏ lặt vặt, tất cả đều pha trộn với nhau, tượng trưng cho sự đa dạng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

miscellany là một danh từ chỉ tập hợp các vật phẩm khác nhau được gom lại với nhau, thường không có chủ đề chung. Nó gợi ý sự hỗn hợp, đa dạng hoặc một tập hợp hỗn hợp các thứ khác nhau. Bạn có thể dùng nó để mô tả một hộp đồ lặt vặt chứa nhiều thứ, một chiếc kệ đầy đồ lưu niệm khác nhau, hoặc một cuốn sổ ghi chú với nhiều loại ghi chú. Nguồn gốc của từ từ mix (trộn) và cella (phòng nhỏ). Trong tiếng Anh, miscellany chủ yếu là danh từ không đếm được, nhưng trong ngữ cảnh thích hợp có thể dùng ở dạng đếm được.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - miscellany là danh từ chỉ tập hợp các vật phẩm khác nhau.
  • - Dùng với cụm 'a miscellany of' đểliệt kê các món.
  • - Dạng số nhiều 'miscellanies' hiếm gặp.
  • - Không phải tính từ; dùng 'miscellaneous' khi mô tả vật phẩm.
  • - Trong văn viết trang trọng, có thể dùng từ thay thế như 'variety' hoặc 'assortment'.
  • - Thực hành với cả vật chất và ý tưởng trừu tượng để nắm ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • miscellany luôn ở dạng số nhiều; thực tế nó thường là danh từ số ít hoặc không đếm được.
  • miscellaneous mới là tính từ phù hợp, miscellany là danh từ.
  • nó có thể mô tả cả ý tưởng trừu tượng chứ không chỉ vật chất.
  • miscellanies ở dạng số nhiều hiếm.
  • trong văn bản trang trọng, có thể trông cổ điển hoặc lạ; nên dùng từ thay thế.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

miscellany là danh từ chỉ sự đa dạng; nhiều học viên nhầm với tính từ miscellaneous hay dùng ở ngữ cảnh không phù hợp.

Mẹo Học

  • Hãy xem miscellany như một danh từ diễn tả một tập hợp được trộn lẫn các vật phẩm đa dạng.
  • Sử dụng kiểu 'a miscellany of' để liệt kê các món.
  • Nó thường là danh từ không đếm được, hiếm khi ở dạng số nhiều.
  • Phân biệt với ‘miscellaneous’ là tính từ.
  • Trong văn viết trang trọng, có thể dùng từ thay thế như 'variety' hoặc 'assortment'.
  • Thực hành với cả vật chất và ý tưởng trừu tượng để nắm ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'miscellany' mean?

A.A collection of songs
B.A mixture of various things
C.A type of fish
D.A specific type of plant
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following best represents the usage of 'miscellany'?

A.The miscellany tree provided shade in the park.
B.He caught a miscellany while fishing.
C.She had a miscellany of books on her shelf.
D.I listened to a miscellany of music genres.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'miscellany'?

A.Assortment
B.Alone
C.Identical
D.Empty
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'miscellany'?

A.Multitude
B.Plethora
C.Diverse
D.Uniformity
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you expect to encounter a 'miscellany'?

A.In a library
B.At a grocery store
C.At a swimming pool
D.At a car dealership

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ