miscellany - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
mix = pha trộn + cella = một căn phòng nhỏ; Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một căn phòng nhỏ chứa đầy một mớ hỗn độn của những thứ khác nhau: sách, đồ chơi, và vật nhỏ lặt vặt, tất cả đều pha trộn với nhau, tượng trưng cho sự đa dạng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQmiscellany là một danh từ chỉ tập hợp các vật phẩm khác nhau được gom lại với nhau, thường không có chủ đề chung. Nó gợi ý sự hỗn hợp, đa dạng hoặc một tập hợp hỗn hợp các thứ khác nhau. Bạn có thể dùng nó để mô tả một hộp đồ lặt vặt chứa nhiều thứ, một chiếc kệ đầy đồ lưu niệm khác nhau, hoặc một cuốn sổ ghi chú với nhiều loại ghi chú. Nguồn gốc của từ từ mix (trộn) và cella (phòng nhỏ). Trong tiếng Anh, miscellany chủ yếu là danh từ không đếm được, nhưng trong ngữ cảnh thích hợp có thể dùng ở dạng đếm được.
miscellany là danh từ chỉ sự đa dạng; nhiều học viên nhầm với tính từ miscellaneous hay dùng ở ngữ cảnh không phù hợp.
What does 'miscellany' mean?
Which of the following best represents the usage of 'miscellany'?
Which word is a synonym of 'miscellany'?
What is the opposite of 'miscellany'?
In what real-life context would you expect to encounter a 'miscellany'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật