LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

mischievous - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

mischievous Ý nghĩa của Từ

  • gây ra thiệt hại hoặc phiền toái nhỏ
  • nghịch ngợm hoặc hiếu động
  • tham gia vào những trò đùa hoặc hành vi chơi đùa
Illustration for this word

mischievous Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

mischievous Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmɪs.tʃɪ.vəs/
Mỹ /ˈmɪs.tʃə.vəs/
Tiết
mischievous

mischievous Từ nguyên của Từ

Gốc: 'mischief' (rắc rối) + '-ous' (đầy). Nguồn gốc: Latin *maledictus* → Pháp cổ *meschief* → Tiếng Anh trung cổ *mischiefe*. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đứa trẻ vui vẻ đang lên kế hoạch cho một trò đùa vô hại, nụ cười nghịch ngợm của chúng cho thấy ý định vui vẻ của chúng hơn là ác ý.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Việt, mischievous trong tiếng Anh miêu tả hành vi nghịch ngợm, vui vẻ, không ác ý. Thường gắn với sự tò mò và nụ cười hay cái liếc mắt cho thấy ý định chơi đùa. Ví dụ một đứa trẻ nghịch ngợm có thể lên kế hoạch một trò đùa vô hại, như đổi muối và đường, và mong người khác cười khi phát hiện. Trong tiếng Việt, từ này thường dùng cho trẻ con, thú cưng hoặc người lớn ở hoàn cảnh hài hước, không phải cho hành vi gây hại. Tránh dùng cho hành động nguy hiểm hoặc gây hại nghiêm trọng; thay thế bằng những từ như nghịch ngợm, tinh nghịch khi cần. Hình ảnh nhớ: một đứa trẻ nghịch ngợm đang lên kế hoạch một trò đùa vô hại với nụ cười tinh nghịch.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng mischievous để mô tả hành vi nghịch ngợm, vô hại
  • - Kết hợp với nụ cười hay ánh mắt để làm rõ ý định
  • - Không dùng cho hành động nguy hiểm hay gây hại thực sự
  • - Phù hợp cho trẻ em, thú cưng hoặc tình huống hài hước
  • - Phân biệt với từ ngữ mạnh hơn về mức độ nghiêm trọng
  • - Cụm từ thường gặp: nụ cười tinh nghịch, trò đùa vô hại

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó có nghĩa hành vi ác ý hoặc thực sự nguy hiểm
  • Có thể dùng thay cho naughty ở mọi hoàn cảnh
  • Chỉ áp dụng cho người, không cho động vật hoặc hình vẽ
  • Luôn gắn kèm ác ý
  • Không dành cho người lớn

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, tinh nghịch hàm ý nhẹ nhàng, vui vẻ; người học dễ hiểu sai khi bỏ qua ngữ cảnh và giọng điệu.

Mẹo Học

  • Hình dung một ánh mắt tinh nghịch để chỉ ý định chơi đùa
  • Kết hợp với nụ cười hay ánh mắt để nhấn mạnh ngữ điệu
  • Phân biệt dựa trên hoàn cảnh và mức độ gây hại
  • Phù hợp với trẻ em, vật nuôi hoặc tình huống hài hước
  • Tránh dùng cho hành động nguy hiểm
  • Cụm từ thông dụng: nụ cười tinh nghịch, trò đùa vô hại

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'mischievous'?

A.Having a sense of humor
B.Being very serious
C.Causing trouble in a playful way
D.Helping others without reward
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'mischievous' correctly?

A.The mischievous dog barked loudly.
B.She was mischievous when she completed her homework.
C.His mischievous grin made everyone laugh.
D.I found the mischievous schedule confusing.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'mischievous'?

A.Honest
B.Serious
C.Playful
D.Diligent
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'mischievous'?

A.Rebellious
B.Impulsive
C.Innocent
D.Adventurous
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving someone who plays tricks on friends?

A.The student who followed all rules was popular.
B.A child locked his brother in a room for fun.
C.The teacher gave a pop quiz to test knowledge.
D.A group of friends planned a surprise party.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ