LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

mitochondrion - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

mitochondrion Ý nghĩa của Từ

  • Bào quan tạo ra năng lượng cho tế bào.
  • Chịu trách nhiệm sản xuất ATP.
  • Cấu trúc quan trọng trong tế bào cho chuyển hóa năng lượng.

mitochondrion Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

mitochondrion Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌmaɪtəˈkɒndrɪən/
Mỹ /ˌmaɪtəˈkɑndriən/
Tiết
mitochondrion

mitochondrion Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'mito-' từ tiếng Hy Lạp 'mitos' có nghĩa là 'sợi' + 'chondrion' từ tiếng Hy Lạp 'chondros' có nghĩa là 'hạt'. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Hy Lạp → tiếng Latinh mới → tiếng Anh. Hình ảnh liên tưởng: Hãy tưởng tượng một cấu trúc nhỏ giống như sợi tạo ra năng lượng, như một nhà máy điện nhỏ bên trong mỗi tế bào, liên tục cung cấp năng lượng cần thiết cho sự sống.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'mitochondrion'?

A.The powerhouse of the cell responsible for energy production
B.A molecule that holds genetic information
C.A type of cell membrane
D.A structure involved in protein synthesis
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'mitochondrion' correctly?

A.The mitochondrion is important for photosynthesis in plants.
B.Each mitochondrion converts glucose into energy for cellular activities.
C.The mitochondrion is a type of protein.
D.Many mitochondrions are found only in bacterial cells.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'mitochondrion'?

A.Chloroplast
B.Organelle
C.Nucleus
D.Cell membrane
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'mitochondrion'?

A.Cytoplasm
B.Energy depletion
C.Inertia
D.Virus
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario involving energy production in cells?

A.When you breathe, your body generates energy using the cells' powerhouses.
B.The factory produces units that serve as the mitochondrion for various industries.
C.In a car engine, a mitochondrion converts fuel into mechanical energy.
D.During exercise, muscles rely on the mitochondrion for oxygen to function.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ