mob - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'mob' có nguồn gốc từ 'mobile vulgus', có nghĩa là 'đám đông thất thường' trong tiếng Latinh. Thuật ngữ này có nguồn gốc lịch sử từ tiếng Latinh sang tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Hãy tưởng tượng một cảnh tượng hỗn loạn trên phố, với một đám đông không yên ổn đẩy và chen chúc, thể hiện bản chất khó đoán của một đám đông.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi bước thận trọng tiến lên một bước, dịch cân bằng khi đám đông quanh tôi dày lên. Tôi đẩy nhẹ về phía dòng người, giữ thăng bằng và để cho người khác vượt qua. Âm thanh xì xào tăng lên, một người đổi hướng, và tôi điều chỉnh nhịp bước để theo nhịp đập của đám đông. Khi đám đông trông như một mob, một khối người di chuyển cùng nhau với nhịp điệu thô ráp, tôi cảm nhận năng lượng ấy.
Mob là một thuật ngữ tiếng Anh chỉ một đám đông lớn, thường bất ổn và dễ bị kích động, đôi khi bạo lực. Danh từ mob có thể diễn đạt cả đám đông và hành động 'bị một đám đông' tập kích hay bao vây. Từ này có sắc thái tiêu cực hơn 'crowd', nhấn mạnh cảm xúc, đe dọa và sự mất trật tự. Cũng có động từ 'to mob' nghĩa là bao vây, xúm lại. Cụm từ thông dụng: mob mentality, mob rule. Nguồn gốc từ Latin và qua tiếng Pháp cổ.
Giải thích ngắn cho người Việt: ý nghĩa tiêu cực và mức độ kịch tính của mob so với crowd.
What is the meaning of 'mob'?
In which sentence is 'mob' used correctly?
Which word is a synonym of 'mob'?
What is the opposite meaning of 'mob'?
In what real-life situation would you find a 'mob'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật