modem - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'mod-' = sửa đổi + 'em' = điện tử. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'modus' + tiếng Anh 'demodulate' + 'modulate'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một thiết bị 'thay đổi' tín hiệu để bạn có thể kết nối với internet, giống như một người phiên dịch giúp giao tiếp giữa hai ngôn ngữ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMô-đem (modem) là một thiết bị điều chế và giải điều chế tín hiệu để truyền thông. Nó biến dữ liệu số của máy tính thành tín hiệu analog để truyền qua đường điện thoại, cáp hoặc quang, đồng thời giải mã tín hiệu nhận được thành dữ liệu số. Lịch sử cho thấy modem từng kết nối trực tiếp với mạng điện thoại, nhưng ngày nay nhiều gia đình dùng modem cáp, DSL hoặc quang, thường ở rìa mạng hoặc ghép với bộ định tuyến. Vai trò của modem là dịch tín hiệu giữa các phương tiện, vì vậy nhiều người nhầm lẫn với router.
Người Việt học tiếng Anh thường nhầm modem với router trong mạng hiện đại; cần nhấn mạnh chức năng dịch tín hiệu.
What is the meaning of the word 'modem'?
In which sentence is 'modem' used correctly?
Which word is a synonym of 'modem'?
What is the opposite of 'modem'?
In what real-life context would you use a 'modem'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật