LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

modem - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

modem Ý nghĩa của Từ

  • Thiết bị điều chế và giải điều chế tín hiệu cho truyền thông.
  • Công cụ cho phép kết nối internet.
  • Thành phần phần cứng kết nối hai phương tiện truyền tải khác nhau.
Illustration for this word

modem Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

modem Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈməʊdɛm/
Mỹ /ˈmoʊdɛm/
Tiết
modem

modem Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'mod-' = sửa đổi + 'em' = điện tử. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'modus' + tiếng Anh 'demodulate' + 'modulate'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một thiết bị 'thay đổi' tín hiệu để bạn có thể kết nối với internet, giống như một người phiên dịch giúp giao tiếp giữa hai ngôn ngữ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Mô-đem (modem) là một thiết bị điều chế và giải điều chế tín hiệu để truyền thông. Nó biến dữ liệu số của máy tính thành tín hiệu analog để truyền qua đường điện thoại, cáp hoặc quang, đồng thời giải mã tín hiệu nhận được thành dữ liệu số. Lịch sử cho thấy modem từng kết nối trực tiếp với mạng điện thoại, nhưng ngày nay nhiều gia đình dùng modem cáp, DSL hoặc quang, thường ở rìa mạng hoặc ghép với bộ định tuyến. Vai trò của modem là dịch tín hiệu giữa các phương tiện, vì vậy nhiều người nhầm lẫn với router.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Mô-đem là thiết bị dịch tín hiệu, không phải là bộ định tuyến.
  • - Một số hệ thống ghép modem và router vào cùng một hộp.
  • - Đừng nghĩ modem tự phát Wi‑Fi; thường cần một bộ định tuyến riêng.
  • - Nhớ ý tưởng cốt lõi: điều chế tín hiệu đầu ra và giải điều chế tín hiệu đầu vào.
  • - Phân biệt modem, router và gateway khi học.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Modem và router là cùng một thiết bị.
  • Modem chỉ làm việc với các dòng điện thoại.
  • Modem băng thông rộng đã lỗi thời.
  • Modem tự cung cấp Wi‑Fi.
  • Modem giống như một switch mạng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh thường nhầm modem với router trong mạng hiện đại; cần nhấn mạnh chức năng dịch tín hiệu.

Mẹo Học

  • Gắn từ vào nhau với 'điều chế/giải điều chế' trong ghi chú
  • Hình dung modem như người phiên dịch tín hiệu số và tương tự
  • So sánh với router để thấy khác biệt chức năng
  • Lắng nghe từ mượn ở ngôn ngữ khác để củng cố khái niệm
  • Luyện tập với các tình huống thực tế (portal nhà cung cấp, mạng gia đình)
  • Mẹo ghi nhớ: MODEM = MODulate/DEModulate

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'modem'?

A.Device for sending emails
B.Tool for measuring temperature
C.Equipment for connecting computers
D.Gadget for taking photos
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'modem' used correctly?

A.She used the modem to bake a cake.
B.He plugged in the modem to access the internet.
C.The modem sang a song in the concert.
D.Their cat played with the modem in the garden.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'modem'?

A.Camera
B.Oven
C.Router
D.Chair
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'modem'?

A.Laptop
B.Fax machine
C.Typewriter
D.Microwave
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use a 'modem'?

A.Connecting to the internet at home
B.Playing soccer with friends
C.Cooking in the kitchen
D.Going for a hike in the mountains

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ