LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

moderately - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

moderately Ý nghĩa của Từ

  • ở mức độ vừa phải; không quá
  • khá, hợp lý
  • một chút, ở mức độ vừa phải
Illustration for this word

moderately Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

moderately Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmɒ.də.rə.tli/
Mỹ /ˈmɑː.dɚ.ə.tli/
Tiết
moderately

moderately Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: gốc moder- từ La-Tin moderare; hậu tố -ate tạo thành tính từ moderate; -ly tạo thành trạng từ moderately. Nguồn gốc lịch sử: Latin moderatus từ moderare; Pháp cổ moderé/moderate; tiếng Anh mượn từ Pháp cổ, sau này phát sinh moderately. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một chiếc đồng hồ nhiệt giữ nhiệt độ ở mức trung bình trong phòng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Moderately có nghĩa là ở mức độ trung bình, không quá mức. Dạng trạng ngữ này dùng trước tính từ hoặc trạng ngữ để biểu thị sự điều độ và thận trọng. Ví dụ: moderately difficult, moderately well. So với 'khá' hay 'vừa phải', moderately nhấn mạnh sự cân bằng và dè dặt. Nguồn gốc: từ tiếng Latinh moderatus, qua tiếng Pháp cổ moderé/moderate, rồi tiếng Anh moderate với đuôi -ly thành moderately. Nhớ bằng hình ảnh: thước thủy cân bằng ở giữa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng trước tính từ hoặc trạng từ để cho biết mức độ trung bình
  • Khác với some-what hoặc fairly tùy ngữ cảnh
  • Tránh từ ghép quá tích cực như moderately excellent
  • Đặt ngay trước từ được bổ nghĩa để câu tự nhiên
  • So sánh với từ cực đoan để nhấn mạnh sự cân bằng
  • Dấu -ly biến thành trạng từ moderately

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Moderately không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với somewhat hoặc fairly
  • Tránh dùng với tính từ quá tuyệt vời như vô cùng tuyệt vời
  • Không ghép với nhiều trạng từ nhấn mạnh liên tiếp
  • Thường đứng ngay trước từ được mô tả
  • Trong nói thông thường có thể nghe có vẻ trang trọng hoặc thận trọng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Moderately tạo cảm giác vừa phải và thận trọng; người học tiếng Anh thường nhầm với 'một chút' hoặc 'khá', khiến câu nghe thiếu cân bằng.

Mẹo Học

  • Luyện tập kết hợp: moderately + tính từ (moderately funny)
  • So sánh với somewhat và fairly để nắm sắc thái
  • Chú ý giọng điệu: không quá lạc quan cũng không quá bi quan
  • Nhấn âm ở hậu tố -ly khi phát âm
  • Dùng hình ảnh thước cân và thermostat để nhớ sự cân bằng
  • Viết câu với nhiều tính từ khác nhau

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'moderately' mean?

A.Quickly
B.Intensely
C.Completely
D.Reasonably
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'moderately' correctly?

A.She ran moderately in the marathon.
B.He read the book energetically.
C.They ate pizza slowly.
D.I slept deeply last night.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'moderately'?

A.Extremely
B.Vigorously
C.Mildly
D.Moderately
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'moderately'?

A.Sparingly
B.Moderately
C.Abundantly
D.Frequently
Bước 5: Thành thạo

In what situation would someone act 'moderately'?

A.Handling a disagreement
B.When eating ice cream
C.While studying
D.During a race

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ