LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

moderation - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

moderation Ý nghĩa của Từ

  • tránh xa sự thái quá hoặc cực đoan
  • tự kiềm chế trong hành vi hoặc tiêu dùng
  • cách tiếp cận cân bằng đối với một tình huống
Illustration for this word

moderation Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

moderation Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /mɒdəˈreɪʃən/
Mỹ /mɑdəˈreɪʃən/
Tiết
moderation

moderation Từ nguyên của Từ

Moderation có nguồn gốc từ tiếng Latin 'moderatio' (kiểm soát) đã phát triển thành 'moderacion' trong tiếng Pháp cổ trước khi đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một chiếc cân được cân bằng hoàn hảo, tượng trưng cho sự kiềm chế và sự cân bằng trong cuộc sống.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Điều độ là thái độ tránh các cực đoan và tự kiểm soát trong suy nghĩ và hành động. Nó nhấn mạnh sự cân bằng giữa ham muốn và tiết chế, không phải là sự buông thả cũng không phải là khắt khe. Trong cuộc sống hàng ngày, điều độ giúp ta ăn uống vừa phải, chi tiêu hợp lý và sắp xếp công việc một cách có trật tự. Từ này có nguồn gốc từ Latinh moderatio, qua tiếng Pháp cổ rồi đến tiếng Anh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Đừng nhầm modération với trung bình hoặc từ bỏ. Dùng cụm từ 'in moderation' để mô tả hành vi điều độ. Điều độ hỗ trợ sự nhất quán, không phải sự hoàn hảo. Xem xét ngữ cảnh: một số tình huống đòi hỏi kiên nhẫn, số khác cần quyết đoán. Kết hợp điều độ với giới hạn rõ ràng và suy nghĩ chín chắn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Điều độ có nghĩa là từ bỏ mọi niềm vui.
  • Điều độ bằng với sự tầm thường.
  • Điều độ đồng nghĩa với kiềm chế hoàn toàn mọi niềm vui.
  • Điều độ luôn làm chậm tiến bộ.
  • Điều độ là nửa vời và do dự.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, moderation có thể nghe như kiêng khem tuyệt đối, nhưng ý niệm thật sự là sự cân bằng có ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Học các cụm từ phổ biến: in moderation, sự điều độ trong mọi việc, lượng vừa phải
  • Phân biệt moderation (danh từ) và moderate (động từ/tử)
  • Luyện tập mô tả sự tự kiểm soát trong đời sống
  • Nhận biết khác biệt văn hóa về cân bằng
  • Cụm từ hữu ích: 'in moderation', điều chỉnh lượng
  • Chú ý ngữ cảnh để quyết định khi nào nên kiềm chế

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'moderation'?

A.Fruit
B.Excess
C.Anger
D.Balance
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'moderation' used correctly?

A.She ate pie in moderation, therefore she finished the whole pie.
B.He always exercises in moderation to stay healthy.
C.His excessive drinking showed great moderation.
D.They binged on chips, with no moderation at all.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'moderation'?

A.Consistency
B.Extremism
C.Sobriety
D.Temperance
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is a synonym of 'moderation'?

A.Restraint
B.Abundance
C.Moderateness
D.Excess
Bước 5: Thành thạo

How can practicing moderation benefit one's life?

A.By making everything more exciting
B.By promoting a balanced lifestyle
C.By encouraging extreme behaviors
D.By causing stress and anxiety

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Social Media: Division, Devotion, and Moderation

Technology & Social Media

2026.04.29 · 1:29 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Social Media, Technology and Moderation

Technology & Social Media

2026.04.10 · 1:31 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Social Media: Overload, Moderation and Human Behavior

Technology & Social Media

2026.03.27 · 1:28 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ