moderation - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Moderation có nguồn gốc từ tiếng Latin 'moderatio' (kiểm soát) đã phát triển thành 'moderacion' trong tiếng Pháp cổ trước khi đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một chiếc cân được cân bằng hoàn hảo, tượng trưng cho sự kiềm chế và sự cân bằng trong cuộc sống.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐiều độ là thái độ tránh các cực đoan và tự kiểm soát trong suy nghĩ và hành động. Nó nhấn mạnh sự cân bằng giữa ham muốn và tiết chế, không phải là sự buông thả cũng không phải là khắt khe. Trong cuộc sống hàng ngày, điều độ giúp ta ăn uống vừa phải, chi tiêu hợp lý và sắp xếp công việc một cách có trật tự. Từ này có nguồn gốc từ Latinh moderatio, qua tiếng Pháp cổ rồi đến tiếng Anh.
Đối với người Việt học tiếng Anh, moderation có thể nghe như kiêng khem tuyệt đối, nhưng ý niệm thật sự là sự cân bằng có ngữ cảnh.
What is the meaning of the word 'moderation'?
In which sentence is 'moderation' used correctly?
Which word is an antonym of 'moderation'?
Which word is a synonym of 'moderation'?
How can practicing moderation benefit one's life?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật