LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

modicum - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

modicum Ý nghĩa của Từ

  • một lượng nhỏ của cái gì đó
  • một khối lượng vừa phải
  • một mức độ nào đó của chất lượng
Illustration for this word

modicum Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

modicum Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmɒd.ɪ.kəm/
Mỹ /ˈmɑː.dɪ.kəm/
Tiết
modicum

modicum Từ nguyên của Từ

modicum: 'modi-' = đo lường + '-cum' = với; Nguồn gốc: Latin → Tiếng Anh; Hình ảnh Ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc cốc nhỏ (modicum) đầy nước, biểu thị vừa đủ nhưng không quá nhiều, đại diện cho sự vừa phải.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Modicum có nghĩa là một lượng nhỏ của một cái gì đó, hoặc một lượng vừa phải, và cũng có thể ám chỉ một mức độ nhỏ của một phẩm chất. Nó thường được dùng trong tiếng Anh trang trọng hoặc văn viết. Nguồn gốc Latinh gợi ý ý nghĩa đo lường, không phải quá mức. Hình ảnh trí nhớ là một ly nhỏ vừa đầy, cho thấy vừa đủ nhưng không nhiều. Người học hay nhầm modicum với 'một chút', nhưng modicum mang sắc thái trang trọng và có giới hạn về mức độ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng với of sau một modicum of; tránh dùng ở ngôn ngữ thông thường; kết hợp với tính từ một cách tiết chế; thể hiện tính trang trọng; đừng dùng thay cho một số lượng mơ hồ; luyện tập với văn bản formal

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó có nghĩa là nhiều, điều này sai.
  • Có thể thay bằng một ít trong tiếng nói hàng ngày.
  • Luôn mang sắc thái tích cực.
  • Là danh từ số nhiều trong dùng hiện đại.
  • Có suy nghĩ sai là có thể thay bằng some hoặc một chút.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường coi modicum là một từ trang trọng và có ý chỉ lượng vừa phải. Sai lầm phổ biến là dùng nó trong ngữ cảnh thân mật hoặc thiếu sự trang trọng đúng.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng modicum là thuật ngữ trang trọng; dùng với of sau 'a modicum of'.
  • Tránh dùng trong lời nói thông dụng.
  • Kết hợp với tính từ ở mức độ vừa phải.
  • Luyện tập với cụm như 'a modicum of caution'.
  • So sánh với some để nhận biết sự khác biệt về sắc thái.
  • Đọc văn bản trang trọng để thấy cách dùng đúng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'modicum'?

A.To play music
B.To run quickly
C.A small amount
D.To feel happy
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'modicum' correctly?

A.She modicum the piano beautifully.
B.I am feeling a modicum of excitement for the party.
C.Let's modicum to the park.
D.He modicum a big lunch.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is the opposite of 'modicum'?

A.Joyful
B.Abundance
C.Fast
D.Delicious
Bước 4: Từ trái nghĩa

In which real-life situation might you use the word 'modicum'?

A.Going grocery shopping
B.Running a marathon
C.Reading a book
D.Sharing a modicum of your food with a friend
Bước 5: Thành thạo

Reflect on a time when you experienced a modicum of success. Share your thoughts.

A.I appreciate small victories
B.I will work harder
C.I don't care about success
D.Success is important

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ