modulate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
modulate = modu- (đo) + -late (làm). Nguồn gốc: La tinh → Tiếng Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhạc công đang cẩn thận điều chỉnh tông của nhạc cụ của mình để tạo ra sự hài hòa hoàn hảo, thể hiện bản chất của việc điều chỉnh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQModulate là một động từ có nghĩa là điều chỉnh mức độ, cường độ hoặc chất lượng của một thứ. Trong nhạc, nó thường chỉ việc thay đổi cao độ hoặc cung nhạc để chuyển sang khóa liên quan một cách mượt mà và tạo hiệu ứng cảm xúc. Nói chung, bạn có thể điều chỉnh phản hồi, tín hiệu hoặc thiết lập bằng cách kiểm soát cường độ, tần số hoặc giọng điệu. Ý tưởng cốt lõi là biến đổi có chủ ý trong phạm vi để đạt được sự cân bằng, tương phản hoặc truyền đạt, thay vì để mọi thứ ở trạng thái cố định. Ứng dụng từ kỹ thuật đến nghệ thuật và giao tiếp hàng ngày.
Đối với người Việt: Điều biến là thay đổi có chủ ý ở mức vừa phải trong phạm vi, không phải sửa đổi hoàn toàn. Cẩn thận với nhầm lẫn với từ thay đổi lớn.
What is the meaning of the word 'modulate'?
Which of the following sentences uses 'modulate' correctly?
What is a synonym for 'modulate'?
What is an antonym for 'modulate'?
How can you apply the word 'modulate' in a real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật