LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

modulate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

modulate Ý nghĩa của Từ

  • điều chỉnh hoặc thay đổi cường độ hoặc âm điệu
  • kiểm soát hoặc ảnh hưởng đến tần số âm thanh
  • thể hiện theo một giọng điệu hoặc cách khác
Illustration for this word

modulate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

modulate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmɒdʒʊleɪt/
Mỹ /ˈmɑdʒʊleɪt/
Tiết
modulate

modulate Từ nguyên của Từ

modulate = modu- (đo) + -late (làm). Nguồn gốc: La tinh → Tiếng Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhạc công đang cẩn thận điều chỉnh tông của nhạc cụ của mình để tạo ra sự hài hòa hoàn hảo, thể hiện bản chất của việc điều chỉnh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Modulate là một động từ có nghĩa là điều chỉnh mức độ, cường độ hoặc chất lượng của một thứ. Trong nhạc, nó thường chỉ việc thay đổi cao độ hoặc cung nhạc để chuyển sang khóa liên quan một cách mượt mà và tạo hiệu ứng cảm xúc. Nói chung, bạn có thể điều chỉnh phản hồi, tín hiệu hoặc thiết lập bằng cách kiểm soát cường độ, tần số hoặc giọng điệu. Ý tưởng cốt lõi là biến đổi có chủ ý trong phạm vi để đạt được sự cân bằng, tương phản hoặc truyền đạt, thay vì để mọi thứ ở trạng thái cố định. Ứng dụng từ kỹ thuật đến nghệ thuật và giao tiếp hàng ngày.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy xem điều chỉnh điều biến như một sự tinh chỉnh có kiểm soát.
  • Sử dụng modulate cho thay đổi về âm vực, cường độ hoặc nhịp điệu.
  • Phân biệt với modify và adjust theo mức độ thay đổi.
  • Cụm từ thường gặp: modulate cường độ, modulate giọng điệu, modulate tín hiệu.
  • Trong bối cảnh phi nhạc, nói tới việc điều chỉnh cảm xúc, phản hồi hoặc thái độ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Modulate chỉ dùng trong âm nhạc
  • Modulate có nghĩa là thay đổi hoàn toàn thứ gì đó
  • Chỉ áp dụng cho âm thanh, không phải cảm xúc hoặc tín hiệu
  • Modulate với modify đồng nghĩa trong mọi tình huống
  • Modulation luôn đi kèm điều chỉnh phần cứng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: Điều biến là thay đổi có chủ ý ở mức vừa phải trong phạm vi, không phải sửa đổi hoàn toàn. Cẩn thận với nhầm lẫn với từ thay đổi lớn.

Mẹo Học

  • Luyện tập với câu ngắn để điều chỉnh giọng điệu và âm lượng
  • So sánh modulate và modify để cảm nhận sắc thái
  • Nghe modulation trong bài phát biểu và nhạc
  • Dùng cụm từ: modulate giọng, modulate cường độ
  • Ghi âm và cân bằng dần dần
  • Đọc to với nhịp điệu thay đổi để luyện modulation

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'modulate'?

A.Sleep
B.Jump
C.Change
D.Laugh
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'modulate' correctly?

A.She modulated her voice to match the character's emotions.
B.He ran modulate the street.
C.I modulated ice cream for dessert.
D.The cat modulates the fish.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'modulate'?

A.Destroy
B.Adjust
C.Increase
D.Separate
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'modulate'?

A.Reduce
B.Maintain
C.Build
D.Combine
Bước 5: Thành thạo

How can you apply the word 'modulate' in a real-life context?

A.Modulating the color of a cat's fur.
B.Modulating the volume on a radio to match your preference.
C.Modulating the taste of a pizza.
D.Modulating the speed of a bicycle.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ