LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

moisten - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

moisten Ý nghĩa của Từ

  • làm cho cái gì đó hơi ẩm
  • thêm độ ẩm vào cái gì đó
  • làm ẩm hoặc tạo độ ẩm
Illustration for this word

moisten Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

moisten Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmɔɪs.ən/
Mỹ /ˈmɔɪs.ən/
Tiết
moisten

moisten Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: moist + en; Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ, từ tiếng Pháp cổ 'moiste', từ tiếng Latin 'mānsuēscere'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một miếng bọt biển khô dần dần hấp thụ nước, trở nên ẩm ướt.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Moisten là động từ có nghĩa làm cho cái gì đó ẩm nhẹ hoặc thêm độ ẩm. Có thể mô tả việc thêm một lượng nước nhỏ lên thực phẩm, bề mặt hoặc không khí để làm cho nó tiện lợi hoặc dễ sử dụng hơn. Ý tưởng là vừa đủ ẩm, không ngập nước. Trong tiếng Anh hàng ngày bạn có thể moisten bông, đất trước khi trồng hoặc moisten đôi môi để chống nứt. Cũng có thể dùng để chỉ tăng độ ẩm cho một căn phòng, đặc biệt ở khí hậu khô. Từ đồng nghĩa: dampen (làm ẩm nhẹ nhưng không ngập nước) hoặc humidify (làm tăng độ ẩm không khí). Quá khứ: moistened.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng moisten khi cần độ ẩm nhẹ, không làm ướt đẫm.
  • - Có thể dùng cho bề mặt, thực phẩm hoặc không khí khi cần độ ẩm nhẹ.
  • - Quá khứ là moistened; không dùng moisten như tính từ.
  • - Không nhầm với wet hoặc damp, chúng cho biết cùng mức độ ẩm khác nhau.
  • - Cụm từ phổ biến: moisten the sponge, moisten the lips, làm ẩm không khí.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Moisten không có nghĩa là làm ướt đẫm; nó là độ ẩm nhẹ.
  • Dùng cho đồ vật hoặc không khí, không phải cho người.
  • Quá khứ là moistened; moist là tính từ.
  • Không nhầm với wet hoặc damp, hai mức ẩm khác nhau.
  • Hay bị nhầm với 'ẩm', nhưng moisten nhấn mạnh liều lượng nhẹ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hiểu moisten như làm ẩm nhẹ; nhầm lẫn với damp hoặc wet có thể khiến câu nói quá ẩm hoặc quá ướt.

Mẹo Học

  • 1) Luyện tập với các vật nhỏ như bọt biển, khăn, đất.
  • 2) So sánh dampen và humidify trong bảng ngữ nghĩa.
  • 3) Dùng động tác thật để làm rõ ý nghĩa.
  • 4) Lưu ý ngữ cảnh (nấu ăn, làm vườn).
  • 5) Quá khứ: moistened; không dùng moist làm động từ.
  • 6) Viết câu sống động hàng ngày để luyện tập.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'moisten' mean?

A.Make something damp or wet
B.Make something dry
C.Make something colorful
D.Make something small
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'moisten' correctly?

A.She was moisten with excitement when she saw the cake.
B.The book was moisten by the rain outside.
C.I need to moisten my hands with cream before washing them.
D.He wanted to moisten his pizza with sauce.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'moisten'?

A.Dilute
B.Dry
C.Soften
D.Evaporate
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'moisten'?

A.Saturate
B.Dry
C.Hydrate
D.Dampen
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something could be moistened?

A.After spraying water on the plants to help them grow.
B.The sun is shining brightly outside.
C.She decided to dry her hair after showering.
D.They baked the bread to make it crusty.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Turning a Neglected Parcel into Community Gardens

Urban Development

2026.02.12 · 1:20 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ