LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

molten - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

molten Ý nghĩa của Từ

  • trong trạng thái lỏng do nhiệt
  • tan chảy, thường chỉ kim loại hoặc đá
  • hình tượng, điều gì đó được biến đổi hoặc thay đổi dưới áp lực
Illustration for this word

molten Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

molten Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈməʊltən/
Mỹ /ˈmoʊltən/
Tiết
molten

molten Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: melt + -en. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'meltan' từ nguồn gốc German; kết nối với tiếng Latin 'meltare'. Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng một dòng dung nham nóng chảy, phát sáng và hóa lỏng, biến đổi mọi thứ trên con đường của nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Molten là tính từ mô tả một chất ở trạng thái lỏng do nhiệt, thường ám chỉ kim loại hoặc đá đã được nung chảy. Nó cũng được dùng ở nghĩa bóng để miêu tả một điều gì đó đã biến đổi hoặc thay đổi dưới áp lực. Trong luyện kim, molten iron hay kim loại nóng chảy chảy từ lò; trong địa chất học, magma là đá được nung chảy. Molten nhấn mạnh trạng thái lỏng hiện tại; melted thì tập trung hơn vào quá trình nung chảy và kết quả sau khi nguội.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Molten có nghĩa là ở trạng thái lỏng do nhiệt. 2) Thường gặp với kim loại, lava hoặc thủy tinh. 3) Nghĩa bóng: sự thay đổi mạnh dưới áp lực. 4) Không dùng cho chất rắn hoặc nóng nhưng vẫn ở trạng thái lỏng. 5) Thường đối lập với melted.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Molten chỉ dùng cho kim loại
  • Molten luôn chỉ khi ở trạng thái lỏng
  • Molten và melted có thể thay thế cho mọi ngữ cảnh
  • Molten là thuật ngữ thông dụng
  • Molten không dùng cho phép diễn đạt figurative

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, molten là thuật ngữ kỹ thuật nhấn mạnh trạng thái lỏng hiện tại do nhiệt. Người học thường nhầm với melted và dùng không đúng ngữ cảnh; melted tập trung nhiều hơn vào quá trình nung chảy hoặc kết quả sau khi nguội.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung kim loại nóng chảy như một trạng thái lỏng để ghi nhớ trạng thái hiện tại.
  • Kết hợp với kim loại, lava hoặc thủy tinh để luyện tập.
  • Lưu ý cách dùng ẩn dụ để mô tả thay đổi dưới áp lực.
  • Luyện tập trong ngữ cảnh luyện kim, địa chất hoặc mô tả cảnh vật.
  • So sánh với melted để phân biệt trạng thái và quá trình/kết quả.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'molten' mean?

A.Solidified
B.Gaseous
C.Melted due to heat
D.Fragmented
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the sentence that uses 'molten' correctly.

A.The ice cream was molten in the sun.
B.She wrote a molten letter to her friend.
C.The metal cooled and turned into a molten state.
D.They enjoyed molten chocolate cake.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'molten'?

A.Frozen
B.Fluid
C.Rigid
D.Solid
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'molten'?

A.Solid
B.Melted
C.Hot
D.Liquid
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context in which something is melted?

A.A candle burns down, the wax pooling beneath it.
B.A brick house standing tall and unchanged.
C.The temperature is freezing and the lakes are solid.
D.Cooking raw vegetables in water.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ