LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

momentous - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

momentous Ý nghĩa của Từ

  • có tầm quan trọng lớn
  • có hậu quả rất lớn
  • những khoảnh khắc đáng chú ý có thể thay đổi diễn biến sự kiện
Illustration for this word

momentous Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

momentous Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /məˈmɛn.təs/
Mỹ /moʊˈmɛn.təs/
Tiết
momentous

momentous Từ nguyên của Từ

Momentous = khoảnh khắc + -ous (đầy, có); Latinh → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một khoảnh khắc then chốt trong đời nơi mọi thứ thay đổi, như đứng trước ngã ba đường và phải lựa chọn con đường định hình tương lai của bạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Momentous có nghĩa là rất quan trọng hoặc có ảnh hưởng sâu rộng, thường được dùng trong ngữ cảnh formal hoặc mang tính lịch sử. Nó mô tả các sự kiện, quyết định hoặc thời điểm đã định hình hướng đi của một cá nhân, một tổ chức hoặc lịch sử. Tông của nó trang trọng và nặng nề hơn các từ đồng nghĩa như quan trọng hay lớn. Người học dễ nhầm sang nghĩa tích cực quá mức hoặc dùng trong các hoàn cảnh bình thường. Thông dụng nhất là đi kèm các danh từ như quyết định mang tính bước ngoặt, sự kiện mang tính lịch sử.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng cho những bước ngoặt lớn, không phải cho sự kiện hàng ngày.
  • Kết hợp với danh từ như quyết định, sự kiện hoặc ngày.
  • Giọng điệu trang trọng/ văn học; tránh trong giao tiếp thông thường.
  • Nhấn mạnh tác động lâu dài, không chỉ sự quan trọng.
  • Thường xuất hiện với các tính từ như lịch sử hoặc mang tính bước ngoặt.
  • Đảm bảo ngữ cảnh thực sự ám chỉ một bước ngoặt.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó là từ đồng nghĩa trực tiếp của 'quan trọng' ở mọi ngữ cảnh.
  • Có thể mô tả bất kỳ sự kiện đáng chú ý nào, dù lớn hay nhỏ.
  • Là từ ngữ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
  • Nó mô tả chỉ các sự kiện hoặc kết quả tích cực.
  • Nó có thể nói về hiện tại, quá khứ hoặc tương lai tùy ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, momentous nhấn mạnh sự chuyển biến lớn và ảnh hưởng dài hạn; người học tiếng Việt cần tránh dùng cho những sự kiện bình thường và chú ý tới ngữ cảnh trang trọng.

Mẹo Học

  • So sánh momentous với quan trọng, có ý nghĩa và mang tính lịch sử để nắm sắc thái.
  • Dùng với danh từ như quyết định, sự kiện, ngày trở ngại để luyện tập.
  • Chỉ dùng trong ngữ cảnh formal hoặc văn chương; tránh trong nói chuyện hàng ngày.
  • Kiểm tra tác động lâu dài trước khi dùng.
  • Trong văn viết, nó tạo cảm giác nghiêm trọng và trọng đại.
  • Nghe các ví dụ lịch sử hoặc báo chí để quen cách dùng tự nhiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'momentous'?

A.Silly
B.Delicious
C.Broken
D.Important
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'momentous' correctly?

A.I ate a momentous sandwich for lunch.
B.Today was a momentous day as we graduated.
C.He told a momentous joke that made everyone laugh.
D.The broken clock rang at a momentous time.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'momentous'?

A.Trivial
B.Crucial
C.Insignificant
D.Futile
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'momentous'?

A.Unimportant
B.Trivial
C.Negligible
D.Meaningful
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you describe an event as 'momentous'?

A.Graduating from college
B.Brushing teeth
C.Eating breakfast
D.Watching TV

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ