momentum - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
momentum = mo-' (từ tiếng Latin moveto nghĩa là 'di chuyển') + mentum (hậu tố chỉ kết quả), xuất phát từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một khối đá lớn lăn xuống dốc, tăng tốc và sức mạnh - đó là động lực!
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMoi nắm tay vào tay cầm và đẩy xe nhỏ để nó bắt đầu lăn. Xe quay nhanh hơn và tôi cảm nhận một lực đẩy đang kéo nó về phía trước, momentum đang hình thành. Tôi giữ chắc tay, điều chỉnh lực và hướng cho nó đi thẳng. Đẩy này cho tôi thấy momentum có thể tiếp tục đẩy các kế hoạch tiến lên khi chúng đã bắt đầu.
Momentum là lượng chuyển động của một vật thể đang chuyển động. Nó phụ thuộc vào khối lượng và vận tốc; khối lượng càng lớn hoặc vận tốc càng cao thì momentum càng lớn. Trong vật lý, momentum là một vectơ có chiều hướng cùng với chuyển động. Trong giao tiếp hàng ngày, momentum cũng ngụ ý động lực hay xung lực thúc đẩy một dự án tiến lên.
Người Việt thường nhầm momentum với vận tốc hoặc năng lượng. Nhấn mạnh đây là một vectơ, phụ thuộc khối lượng và vận tốc, và có hướng.
What is the meaning of 'momentum'?
Which sentence uses 'momentum' correctly?
What is a synonym for 'momentum'?
What is an antonym for 'momentum'?
In what real-life scenario is 'momentum' important?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật