LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

monolith - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

monolith Ý nghĩa của Từ

  • một khối đá lớn đứng
  • một cấu trúc hoặc hệ thống được tổ chức thống nhất và không thể chia tách
  • một tổ chức hoặc thực thể lớn và mạnh mẽ.
Illustration for this word

monolith Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

monolith Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmɒn.ə.lɪθ/
Mỹ /ˈmɑː.nə.lɪθ/
Tiết
monolith

monolith Từ nguyên của Từ

'monolith': 'mono-' (một) + '-lith' (đá); xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'monolithos', đã đi qua tiếng Latinh và sau đó là tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một khối đá khổng lồ đứng giữa phong cảnh, tượng trưng cho sự thống nhất và sức mạnh, biểu tượng cho sự trường tồn và bền bỉ của các nền văn minh cổ đại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Monolith là danh từ chỉ một khối đá lớn, thẳng đứng, thường mang lại cảm giác uy nghi và bền vững. Ngoài nghĩa đen, nó còn được dùng để miêu tả một cấu trúc hoặc hệ thống thống nhất và không thể chia nhỏ, ám chỉ sự đồng bộ và quyền lực. Trong tiếng hiện đại, người ta cũng dùng monolith để nói về một tập đoàn lớn, cứng nhắc và có ảnh hưởng mạnh. Khi giảng dạy, so sánh hình ảnh khối đá cổ đại với các ngữ cảnh tổ chức sẽ giúp người học nhận ra sắc thái của sự kiên cố và sự bảo thủ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Monolith có thể mô tả một khối đá khổng lồ hoặc một tổ chức quyền lực và thống nhất.
  • - Phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng.
  • - Monolithic nhấn mạnh sự cứng nhắc và tính đồng nhất, không chỉ kích thước.
  • - Lưu ý về hàm ý quyền lực và sự vững bền.
  • - Dùng ví dụ lịch sử và hiện đại để đa dạng ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chỉ nói đến megalit cổ đại, không phải các ngữ cảnh hiện đại.
  • Monolith và monolithic luôn mang ý nghĩa trung tính hoặc tích cực.
  • Chỉ mô tả đối tượng vật lý, không phải hệ thống trừu tượng.
  • Có thể hoán đổi trong mọi ngữ cảnh.
  • Là từ phổ biến trong hội thoại hàng ngày.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, monolith mang nghĩa đen như một khối đá và nghĩa bóng là một tổ chức mạnh; chú ý phân biệt khi dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc doanh nghiệp.

Mẹo Học

  • 1) Ghi nhớ hai nghĩa cốt lõi: nghĩa đen là khối đá và nghĩa bóng là sự đồng nhất.
  • 2) Liên kết monolith và monolithic trong các bối cảnh chính trị, công nghệ và kinh doanh.
  • 3) Nhận diện sắc thái về sự lâu dài và quyền lực trong văn bản.
  • 4) Luyện phát âm, nhấn ở âm tiết đầu tiên.
  • 5) So sánh câu có cấu trúc ổn định và cố định với câu có cấu trúc linh hoạt.
  • 6) Đọc ví dụ lịch sử và hiện đại để đa dạng hóa ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'monolith' mean?

A.A type of software program
B.A large single upright block of stone
C.A small piece of data
D.A clothing item
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence that uses 'monolith'.

A.The artist created a monolith of various colors.
B.Every monolith in the office got updated yesterday.
C.The monolith was a significant historical structure in ancient civilizations.
D.She drank a monolith of water before running.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'monolith'?

A.Massive structure
B.Artifact
C.Building
D.Statue
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'monolith'?

A.Collective
B.Miniature
C.Fragment
D.Petite
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where this word might be used?

A.Many buildings are designed as a collective of different styles.
B.A small statue was placed in the corner of the room.
C.An ancient site features a monolith that attracts tourists every year.
D.The group preferred a petite dining table for their meals.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Bus Stop Talk

Public Transport

2026.02.15 · 0:26 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ