monotone - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
R корень 'mono-' có nghĩa là 'một' hoặc 'đơn', và '-tone' liên quan đến âm thanh. Xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'monos' (một) và 'tonos' (nốt), nó đã tiến hóa qua tiếng Latinh và tiếng Pháp cổ trước khi trở thành 'monotone' trong tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một âm thanh duy nhất vang lên mãi, giống như chiếc đồng hồ tích tắc không có sự thay đổi.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMonotone mô tả một âm thanh hoặc cách nói không có sự biến đổi về cao độ hoặc âm sắc. Với tính từ, nó thường nói về giọng nói, cách trình bày hoặc buổi thuyết trình nghe phẳng, thiếu cảm xúc và có vẻ máy móc. Danh từ có thể chỉ cao độ duy nhất trong nhạc hoặc một phong cách nói không có sự lên xuống. Tiền tố mono- có nghĩa 'một', tone chỉ âm thanh, do đó monotone có nghĩa là duy trì một âm sắc. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể nói ai đó nói chuyện ở giọng monotone khiến người nghe mất tập trung.
Người Việt dễ cho rằng giọng thấp là trung lập; cần nhớ rằng tiếng Anh dùng cao độ và nhịp để nhấn mạnh ý.
What is the meaning of the word 'monotone'?
Which sentence uses 'monotone' correctly?
Which word is most similar to 'monotone'?
What is the opposite of 'monotone'?
Can you think of a real-life context where a voice could be described as monotone?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật