LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

monotone - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

monotone Ý nghĩa của Từ

  • một âm điệu đơn điệu liên tục không có biến đổi
  • giọng nói đơn điệu
  • thiếu sự biến đổi trong âm điệu
Illustration for this word

monotone Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

monotone Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmɒnəʊtəʊn/
Mỹ /ˈmɑnəˌtoʊn/
Tiết
monotone

monotone Từ nguyên của Từ

R корень 'mono-' có nghĩa là 'một' hoặc 'đơn', và '-tone' liên quan đến âm thanh. Xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'monos' (một) và 'tonos' (nốt), nó đã tiến hóa qua tiếng Latinh và tiếng Pháp cổ trước khi trở thành 'monotone' trong tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một âm thanh duy nhất vang lên mãi, giống như chiếc đồng hồ tích tắc không có sự thay đổi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Monotone mô tả một âm thanh hoặc cách nói không có sự biến đổi về cao độ hoặc âm sắc. Với tính từ, nó thường nói về giọng nói, cách trình bày hoặc buổi thuyết trình nghe phẳng, thiếu cảm xúc và có vẻ máy móc. Danh từ có thể chỉ cao độ duy nhất trong nhạc hoặc một phong cách nói không có sự lên xuống. Tiền tố mono- có nghĩa 'một', tone chỉ âm thanh, do đó monotone có nghĩa là duy trì một âm sắc. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể nói ai đó nói chuyện ở giọng monotone khiến người nghe mất tập trung.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nghe và nhận biết biến thiên ngữ điệu trong lời nói thực tế.
  • Ghi âm bài đọc aloud để nghe mức độ đơn điệu.
  • Thực hành nhấn mạnh từ khóa để truyền đạt ý nghĩa.
  • Đọc với mục đích rõ ràng và tạm dừng sau các ý chính.
  • Dùng ngữ điệu để phân biệt câu hỏi và câu khẳng định.
  • Lưu ý rằng đơn điệu có thể làm người nghe mất tập trung ngay cả khi bạn nói rõ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Đơn điệu có nghĩa là hoàn toàn im lặng.
  • Một giọng đơn điệu không thể biểu đạt cảm xúc.
  • Monotone chỉ áp dụng cho âm nhạc, không cho lời nói.
  • Người ta cho rằng giọng đơn điệu thể hiện sự vô lễ hoặc thiếu học.
  • Đơn điệu không đồng nghĩa với sự nhàm chán trong mọi hoàn cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt dễ cho rằng giọng thấp là trung lập; cần nhớ rằng tiếng Anh dùng cao độ và nhịp để nhấn mạnh ý.

Mẹo Học

  • Nghe các bài nói có cảm xúc và ghi chú nơi người nói dùng biến thiên giọng.
  • Ghi âm bản đọc của bạn và so sánh với bản ghi tự nhiên.
  • Luyện nhấn trọng yếu từ để truyền đạt ý nghĩa.
  • Đọc một đoạn hai lần: lần đầu giọng đơn điệu, lần sau có variation.
  • Xem video trình bày hay và bắt chước ngữ điệu.
  • Học các cụm từ thường gặp: giọng monotone, sự trình bày monotone, tông mono.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'monotone'?

A.A varied and changing tone
B.A single tone or sound throughout
C.A humorous tone in speech
D.An emotional tone in music
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'monotone' correctly?

A.He delivered the presentation in a monotone voice that put the audience to sleep.
B.Her voice was filled with monotone as she excitedly shared the news.
C.The painting was described as monotone, bursting with colorful details.
D.The chef's monotone cooking style made the dish extraordinarily flavorful.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'monotone'?

A.Gradient
B.Unvaried
C.Diverse
D.Bold
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'monotone'?

A.Uniform
B.Varying
C.Stable
D.Predictable
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a voice could be described as monotone?

A.A motivational speaker inspiring the crowd
B.A pop concert filled with energy
C.A teacher's lecture that was not engaging
D.An animated movie with bright colors

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ