LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

monumental - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

monumental Ý nghĩa của Từ

  • rất lớn hoặc vĩ đại
  • có ý nghĩa hoặc tầm quan trọng lớn
  • liên quan đến một đài tưởng niệm
Illustration for this word

monumental Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

monumental Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌmɒn.juˈmɛn.təl/
Mỹ /ˌmɑːn.jəˈmɛn.təl/
Tiết
monumental

monumental Từ nguyên của Từ

monu- = nhắc nhở, mental = liên quan; Latinh → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một bức tượng grandiosa nhắc nhở du khách về một sự kiện lịch sử, tượng trưng cho trọng lượng của di sản.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Monumental là tính từ diễn đạt quy mô hoặc ý nghĩa rất lớn, không chỉ kích thước mà còn tầm vóc quan trọng, có thể gắn với công trình, thành tựu hay quyết định có ảnh hưởng lâu dài. Ở tiếng Anh, từ này mang sắc thái ngưỡng mộ và trọng yếu, đôi khi dùng để nhấn mạnh sự kiện mang tính lịch sử. Trong tiếng Việt, ta có thể nói 'to lớn', 'vô cùng quan trọng' hoặc 'đáng nhớ', nhưng Monumental không phải lúc nào cũng tự nhiên; dễ bị dùng quá mức để tăng cường quá mức. Học viên nên phân biệt giữa kích thước thực tế và tầm ảnh hưởng tượng trưng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Monumental mô tả một điều có quy mô hoặc ý nghĩa rất lớn; không dùng cho những thứ thông thường.
  • - Hay gặp với effort, achievement, decision hay công trình.
  • - Giữ ngữ điệu vừa phải vì có thể nghe như ngưỡng mộ quá mức hoặc châm biếm.
  • - Phân biệt giữa kích thước thật và tác động lâu dài khi dùng từ này.
  • - Dùng trong văn viết trang trọng hoặc bài phân tích để nhấn trọng lượng ý nghĩa.
  • - So sánh với từ lớn, quan trọng để chọn đúng mức độ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ nghĩa kích thước vật lý, không phải ý nghĩa hay tầm quan trọng.
  • Có thể dùng thay thế cho từ lớn hoặc quan trọng ở mọi ngữ cảnh.
  • Không mô tả người hay sự kiện.
  • Nên dùng cho vật/việc bình thường để tăng sự trang trọng.
  • Luôn mang nghĩa tích cực.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, monumental tiếng Anh mang nghĩa vừa kích thước vừa trọng lượng lịch sử; dễ nhầm với từ to hoặc vĩ đại khi không có ngữ cảnh trọng yếu.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng monumental vừa nói về kích thước vừa về ý nghĩa lâu dài.
  • Dùng với effort, achievement, building, hay decision.
  • Tránh dùng cho vật dụng hàng ngày để tránh nghe quá đáng.
  • Học các cụm từ: monumental task, monumental achievement, monumental decision.
  • Ngữ điệu tùy context (khen ngợi hoặc mỉa mai).
  • So sánh với historic hoặc landmark để chọn sắc thái chính xác.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'monumental'?

A.Huge
B.Tiny
C.Beautiful
D.Sad
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'monumental' correctly?

A.The puppy was so monumental it couldn't fit through the door.
B.The sunset painted a monumental sky
C.She felt monumental after winning the lottery.
D.The monumental tree was just a small sapling.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'monumental'?

A.Average
B.Immense
C.Mundane
D.Simple
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'monumental'?

A.Enormous
B.Insignificant
C.Massive
D.Impressive
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for 'monumental'?

A.The monumental impact of climate change on the environment
B.The small impact of a butterfly flapping its wings
C.The monumental effort to build a skyscraper
D.The insignificant role of a pebble on a mountain

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Cultivating Ideas: The Art of Letting Thoughts Grow

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 3:19 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ