LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

moreover - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

moreover Ý nghĩa của Từ

  • hơn nữa; cũng
  • được sử dụng để giới thiệu một tuyên bố bổ sung hoặc củng cố một tuyên bố trước đó
Illustration for this word

moreover Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

moreover Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /mɔːˈrəʊvə/
Mỹ /mɔːrˈoʊvər/
Tiết
moreover

moreover Từ nguyên của Từ

more- = lớn hơn, over- = vượt qua; La Tinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một ngọn núi đạt đến độ cao lớn hơn, với mỗi cấp độ đại diện cho một điểm bổ sung làm mạnh mẽ thêm lập luận của bạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm ấm đun và move nó về mép bếp, nhìn hơi nước dăng lên và điều chỉnh ngọn lửa. Nồi bắt đầu sôi, tôi đổi vị trí các nguyên liệu trên thớt, set hẹn giờ và giữ mắt trên đồng hồ. Nhịp điệu này giữa tay và nhiệt khiến tôi thấy như đang tập luyện âm thầm, một đẩy và kéo giữa kiểm soát và trực giác. Moreover, khi kể kế hoạch cho bạn bè, tôi thêm một chi tiết nữa để mọi thứ hòa hợp với những gì đã làm.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Moreover là trạng từ trang trọng dùng để thêm thông tin làm tăng cường cho ý đã được nêu. Nó cho biết phần tiếp theo không phải chỉ là một sự bổ sung mà là một thông tin quan trọng hỗ trợ cho luận điểm. Trong văn bản học thuật hoặc chuyên ngành, nó thường xuất hiện ở đầu câu mới hoặc sau dấu chấm phẩy. Nó gần với các từ nối như ngoài ra, hơn nữa, nhưng mang sắc thái nhấn mạnh đặc thù. Người học nên dùng tiết chế và tránh lạm dụng khi các diễn đạt đơn giản như cũng vậy đã đủ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Bắt đầu câu bằng Moreover để giới thiệu một điểm tăng cường. Sử dụng sau dấu chấm phẩy hoặc ở đầu câu mới. Dành cho văn bản formal; trong lời nói thông thường hãy dùng also hoặc ngoài ra. Nếu mệnh đề sau dài, thêm dấu phẩy. Tránh lạm dụng; đảm bảo nó thật sự có trọng lượng cho luận điểm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩa là 'cũng' trong mọi ngữ cảnh.
  • Có thể thay thế cho 'in addition' ở bất kỳ câu nào.
  • Nó phổ biến trong nói hàng ngày.
  • Nên ở sau mỗi câu bổ sung thông tin.
  • Vị trí giữa câu có thể làm mất tính trang trọng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, Moreover mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh. Người học có thể nhầm với cũng hoặc ngoài ra ở mức độ quá cứng, làm câu văn không tự nhiên. Cần luyện tách biệt mức độ trang trọng cho từng văn cảnh.

Mẹo Học

  • Đọc văn bản trang trọng để thấy how Moreover nhấn mạnh gì.
  • So sánh với furthermore và in addition để cảm nhận sắc thái.
  • Luyện tập đặt nó sau dấu chấm phẩy hoặc ở đầu câu.
  • Viết hai phiên bản đoạn văn, một có Moreover và một không có.
  • Ghi lại bối cảnh nên tránh sử dụng.
  • Đảm bảo nó thực sự làm cho luận điểm thêm trọng lượng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'moreover' mean?

A.Additionally
B.Quickly
C.Beautifully
D.Happily
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'moreover' correctly?

A.The sky was blue; moreover, the grass was purple.
B.He was sick; moreover, he ate a lot of food.
C.She was tired; moreover, she had a lot of energy.
D.They were late; moreover, they arrived on time.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'moreover'?

A.Decay
B.Hence
C.Capture
D.Challenge
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'moreover'?

A.Additionally
B.Consequently
C.Nonetheless
D.Furthermore
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'moreover'?

A.She was an excellent student; moreover, she dedicated time to volunteering.
B.He enjoyed playing soccer; his team won the championship.
C.They traveled to Paris; they visited the Louvre Museum.
D.She loved to paint; her artworks were admired by many.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ