LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

mortality - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

mortality Ý nghĩa của Từ

  • trạng thái chịu sự chết
  • tỷ lệ tử vong trong một quần thể
  • chất lượng của việc là phàm nhân
Illustration for this word

mortality Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

mortality Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /mɔːˈtæl.ɪ.ti/
Mỹ /mɔrˈtæl.ə.ti/
Tiết
mortality

mortality Từ nguyên của Từ

mortality: mort- = chết + -ality = đặc tính; từ tiếng Latin 'mortalitas' qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một chiếc đồng hồ cuộc đời đang dần cạn kiệt, tượng trưng cho cái kết không thể tránh khỏi, với một chiếc đồng hồ cát dần mất đi cát, thể hiện thời gian hữu hạn mà chúng ta có.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Mortality là danh từ mô tả hai ý tưởng liên quan: trạng thái bị chết và tỷ lệ tử vong trong một quần thể. Nó nhấn mạnh mọi sinh vật đều chết và phân biệt với sự bất tử. Trong y tế công cộng và nhân khẩu học, tỷ lệ tử vong đo số ca tử vong trong một nhóm trong một thời kỳ, từ đó định hình chính sách và phân bổ nguồn lực. Nguồn gốc từ tiếng Latin mortalitas, thông qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng cuộc đời như một chiếc đồng hồ đang dần về cuối, biểu thị sự hữu hạn và tính phổ quát của cái chết.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng mortality khi nói về khái niệm hoặc tỷ lệ tử vong. Phân biệt với cái chết là một sự kiện cụ thể. Bao gồm các collocation như mortality rate, tử vong cao/thấp. Tránh nhầm với bất tử. Ngữ cảnh: y tế công cộng hoặc nhân khẩu học.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Mortality đồng nghĩa với cái chết của một người
  • Mortality chỉ là khái niệm thống kê, không phải một cái chết cụ thể
  • Bất tử không phải là từ trái nghĩa duy nhất của mortality
  • Tỷ lệ tử vong áp dụng cho quần thể, không cho cá nhân
  • Trong giao tiếp hàng ngày, mortality không nên thay thế death

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có thể hiểu mortality như chết một người, khiến khó dùng đúng trong ngữ cảnh thống kê.

Mẹo Học

  • Liên kết mortality với tỷ lệ và khái niệm sự hữu hạn của đời sống
  • So sánh với death và mortal, ghi nhớ immortality như một thuật ngữ riêng
  • Sử dụng các thành ngữ phổ biến như mortality rate
  • Luyện tập trong ngữ cảnh y tế công cộng
  • Dùng hình ảnh đồng hồ cuộc sống để nhớ tính tất yếu
  • Phân biệt dữ liệu quần thể và sự kiện tử vong cá nhân

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'mortality'?

A.Death
B.Able
C.Growth
D.Bright
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'mortality' used correctly?

A.She was excited about her mortality birthday party.
B.He showed mortality in his painting techniques.
C.Mortality is an inevitable part of life.
D.The flowers bloomed with mortality colors.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'mortality'?

A.Life
B.Eternity
C.Immortality
D.Brevity
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite meaning of 'mortality'?

A.Nature
B.Timeless
C.Immortality
D.Endlessness
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you hear the word 'mortality'?

A.Cooking a meal
B.Attending a funeral
C.Playing a sport
D.Discussing philosophy

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Breath of Reflection

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.02 · 5:42 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ