mortality - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
mortality: mort- = chết + -ality = đặc tính; từ tiếng Latin 'mortalitas' qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một chiếc đồng hồ cuộc đời đang dần cạn kiệt, tượng trưng cho cái kết không thể tránh khỏi, với một chiếc đồng hồ cát dần mất đi cát, thể hiện thời gian hữu hạn mà chúng ta có.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMortality là danh từ mô tả hai ý tưởng liên quan: trạng thái bị chết và tỷ lệ tử vong trong một quần thể. Nó nhấn mạnh mọi sinh vật đều chết và phân biệt với sự bất tử. Trong y tế công cộng và nhân khẩu học, tỷ lệ tử vong đo số ca tử vong trong một nhóm trong một thời kỳ, từ đó định hình chính sách và phân bổ nguồn lực. Nguồn gốc từ tiếng Latin mortalitas, thông qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng cuộc đời như một chiếc đồng hồ đang dần về cuối, biểu thị sự hữu hạn và tính phổ quát của cái chết.
Người Việt học tiếng Anh có thể hiểu mortality như chết một người, khiến khó dùng đúng trong ngữ cảnh thống kê.
What is the meaning of 'mortality'?
In which sentence is 'mortality' used correctly?
Which word is a synonym of 'mortality'?
What is the opposite meaning of 'mortality'?
In what real-life context would you hear the word 'mortality'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật