LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

mortem - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

mortem Ý nghĩa của Từ

  • một thuật ngữ chỉ cái chết
  • trong bối cảnh phân tích sau một sự kiện, như một cuộc khám nghiệm tử thi

mortem Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

mortem Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmɔːtɛm/
Mỹ /ˈmɔrtəm/
Tiết
mortem

mortem Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'mort-' (từ tiếng Latinh 'mors' có nghĩa là cái chết) + 'em' (hậu tố tạo danh từ). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'mortem' → tiếng Pháp cổ 'mort' → tiếng Anh 'mortem'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nghĩa trang thanh bình vào mùa thu, nơi những màu sắc rực rỡ của lá rụng nổi bật trên nền tĩnh lặng của những ngôi mộ, gợi lên những suy nghĩ về sự kết thúc của cuộc sống và sự chiêm nghiệm về sự chết.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'mortem'?

A.A death investigation
B.A celebration of life
C.A type of flower
D.An ancient ritual
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'mortem' correctly?

A.The team conducted a thorough mortem to uncover the cause of failure.
B.The painting was a beautiful mortem of nature.
C.She baked a mortem cake for the party.
D.The mortem was a thrilling film about a superhero.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'mortem'?

A.Joyful
B.Celebration
C.Post-mortem
D.Event
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'mortem'?

A.Sleep
B.Death
C.Life
D.Dream
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'mortem' would be appropriate?

A.A couple enjoying a romantic dinner
B.The kids playing at the playground
C.A doctor discussing the results of an analysis after a person's death
D.A group of friends watching a comedy show

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ