LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

mortified - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

mortified Ý nghĩa của Từ

  • làm cho ai đó cảm thấy xấu hổ
  • kiềm chế hoặc kiểm soát (ham muốn)
  • phá hủy hoặc làm chết (mô)
Illustration for this word

mortified Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

mortified Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmɔːtɪfaɪ/
Mỹ /ˈmɔrtəˌfaɪ/
Tiết
mortify

mortified Từ nguyên của Từ

mortify = mort- (từ 'mors' có nghĩa là cái chết) + -ify (làm cho). Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng cảm giác khi bạn làm ai đó xấu hổ, như thể bạn đã gây cho họ một cái chết nhỏ trong tự trọng của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Mortify là một động từ đa nghĩa với ba nghĩa chính. Thứ nhất, làm cho ai đó cảm thấy xấu hổ hoặc bối rối, thường ở tình huống công khai hoặc xã hội. Thứ hai, khống chế hoặc kiềm chế dục vọng của bản thân, thường qua kỷ luật hoặc thực hành văn hóa/tôn giáo. Thứ ba, trong nghĩa y học hoặc ẩn dụ, làm tổn thương hoặc làm chết hay làm tê liệt mô. Trong dùng hàng ngày, nghĩa làm xấu hổ phổ biến nhất và có sức mạnh cảm xúc mạnh. Phân biệt với humiliate (làm nhục có chủ ý) và suppress (kìm nén trung tính).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Gợi ý dùng từ: mortify mang tính biểu cảm mạnh; dùng cho sự xấu hổ công khai hoặc tự kiềm chế nghiêm ngặt. Không đồng nghĩa với humiliate (xúc phạm có chủ ý); dùng suppress cho sự kiềm chế trung lập. Có thể dùng trong y học để nói mô bị hoại tử. Các cụm thường gặp: be mortified, mortify oneself. Ghép với embarrassment, pride, desires. Tránh dùng trong các ngữ cảnh nhạy cảm theo phong cách nói đùa.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Mortify không phải lúc nào cũng có nghĩa làm nhục người khác; nó có thể diễn tả cảm xúc cá nhân hoặc ngữ cảnh y học.
  • Không chỉ dành cho sự xấu hổ công khai.
  • mortify và suppress không phải lúc nào cũng có thể thay thế cho nhau.
  • mortify có thể diễn tả phản ứng cảm xúc tự nhiên, không chỉ hành động có ý định.
  • Mortified là quá khứ phân từ; phân biệt với mortify ở dạng cơ bản.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, mortify mang tính cảm xúc mạnh và thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học để mô tả sự xấu hổ nghiêm trọng, tự kiềm chế hoặc hiện tượng y học; người học dễ nhầm với từ mang sắc thái nhẹ hơn.

Mẹo Học

  • Ghép mortify với chủ thể rõ ràng để cho biết ai bị ảnh hưởng.
  • Dùng khi sự xấu hổ công khai ở mức độ mạnh.
  • Phân biệt với humiliate (xúc phạm có chủ đích) và suppress (kiềm chế trung lập).
  • Trong văn bản y học, mortify có thể mô tả thay đổi mô.
  • Luyện tập: dùng mortified trong văn viết trang trọng.
  • Cụm từ thông dụng: be mortified, mortified by, mortify yourself.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ