mortified - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
mortify = mort- (từ 'mors' có nghĩa là cái chết) + -ify (làm cho). Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng cảm giác khi bạn làm ai đó xấu hổ, như thể bạn đã gây cho họ một cái chết nhỏ trong tự trọng của họ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMortify là một động từ đa nghĩa với ba nghĩa chính. Thứ nhất, làm cho ai đó cảm thấy xấu hổ hoặc bối rối, thường ở tình huống công khai hoặc xã hội. Thứ hai, khống chế hoặc kiềm chế dục vọng của bản thân, thường qua kỷ luật hoặc thực hành văn hóa/tôn giáo. Thứ ba, trong nghĩa y học hoặc ẩn dụ, làm tổn thương hoặc làm chết hay làm tê liệt mô. Trong dùng hàng ngày, nghĩa làm xấu hổ phổ biến nhất và có sức mạnh cảm xúc mạnh. Phân biệt với humiliate (làm nhục có chủ ý) và suppress (kìm nén trung tính).
Trong tiếng Anh, mortify mang tính cảm xúc mạnh và thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học để mô tả sự xấu hổ nghiêm trọng, tự kiềm chế hoặc hiện tượng y học; người học dễ nhầm với từ mang sắc thái nhẹ hơn.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật