LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

mosquitoes - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

mosquitoes Ý nghĩa của Từ

  • một loại côn trùng bay nhỏ hút máu người và động vật
  • bất kỳ côn trùng tương tự nào trong họ Culicidae
  • một người gây rắc rối hoặc phiền phức
Illustration for this word

mosquitoes Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

mosquitoes Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /məˈskiː.təʊ/
Mỹ /məˈskiː.toʊ/
Tiết
mosquito

mosquitoes Từ nguyên của Từ

mosquito = musca (ruồi) + -ito (nhỏ), từ tiếng Tây Ban Nha → Latinh → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một con ruồi nhỏ bay quanh bạn và cắn bạn, khiến bạn ngứa ngáy và khó chịu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em đưa tay ra trước và di chuyển cơ thể nhẹ, quay đầu về phía tiếng vo ve. Muỗi bay vào phòng và đậu trên mép đèn; em đẩy nó đi bằng một động tác mềm của bàn tay. Cảm giác khó chịu thoáng qua, em điều chỉnh tư thế và giữ ánh mắt trên nó. Trong đời thực, em học cách giữ muỗi ra khỏi phòng bằng đóng cửa sổ, bật quạt, hoặc xịt thuốc đuổi muỗi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Muỗi là những con côn trùng nhỏ bay được phổ biến ở nhiều vùng khí hậu trên thế giới. Đực hút mật hoa; cái hút máu để cung cấp dinh dưỡng cho sự phát triển của trứng. Vết đốt có thể ngứa và đôi khi muỗi truyền các bệnh như sốt rét, sốt xuất huyết. Trong tiếng Anh hàng ngày, từ mosquito đi kèm với các từ như mosquito bite, mosquito net và mosquito repellent. Từ này cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để mô tả một người phiền toái.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Muỗi là danh từ đếm được: một con muỗi, nhiều con muỗi. Chỉ cái muỗi cái mới đốt. Các collocazioni phổ biến: vết muỗi đốt, màn muỗi, thuốc xua muỗi. Đừng nhầm với côn trùng bay nhỏ khác. Khi nói về rủi ro bệnh tật, hãy chỉ rõ bệnh đang nói đến.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tất cả muỗi đều truyền bệnh sốt rét.
  • Vết đốt không chỉ xảy ra vào ban đêm.
  • Muỗi không phải chỉ là con ruồi nhỏ.
  • Chúng có thể đốt qua quần áo mỏng.
  • Muỗi có mặt ở nhiều vùng khí hậu khác nhau.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có thể gặp khó khăn phân biệt giữa đặc điểm sinh học và cách dùng hàng ngày; dễ nhầm với các loại côn trùng khác và nhầm dạng số nhiều.

Mẹo Học

  • Luyện tập dạng số nhiều: mosquito, mosquitoes.
  • Học các collocations phổ biến: mosquito bite, mosquito net, mosquito repellent.
  • Nhớ rằng chỉ muỗi cái mới đốt.
  • Phân biệt muỗi với các côn trùng bay nhỏ khác.
  • Khi nói về bệnh, nêu rõ bệnh cụ thể.
  • Phát âm: mosquitoes kết thúc âm /-iːtoʊz/.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Grappling with Small Things

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.10 · 6:22 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ