LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

motile - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

motile Ý nghĩa của Từ

  • có khả năng di chuyển
  • có thể di chuyển một cách tự động
  • năng động và hoạt bát
Illustration for this word

motile Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

motile Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈməʊtaɪl/
Mỹ /ˈmoʊtaɪl/
Tiết
motile

motile Từ nguyên của Từ

(a) Phân tích gốc: 'mot-' (từ tiếng Latin 'movere', có nghĩa là 'di chuyển') + '-ile' (thể hiện khả năng). (b) Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin 'motilis' → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh 'motile'. (c) Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một sinh vật nhỏ lang thang tự do trong một khu vực rộng lớn, thể hiện sự di chuyển và khả năng thích nghi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Motile là tính từ chỉ khả năng di chuyển, có thể tự động chuyển động. Trong sinh học, nó dùng để mô tả các tế bào hoặc sinh vật có thể tự di chuyển, đối lập với dòng vô hướng hoặc cố định. Từ này mang ý nghĩa động lực và năng động, và cũng có thể dùng ẩn dụ cho ý tưởng hoặc kế hoạch đang có sự thay đổi. Nguồn gốc từ tiếng Latinh motilis, gốc movēre 'di chuyển', qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh với hậu tố -ile biểu thị khả năng. Hình ảnh ghi nhớ là một sinh vật nhỏ lang thang trên một vùng đất rộng, luôn sẵn sàng khám phá và thích nghi.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng motile mô tả khả năng di chuyển, không phải tốc độ. Phân biệt với mobile, đặc biệt trong ngữ cảnh sinh học (tế bào, sinh vật). Có thể dùng như phép ẩn dụ cho ý tưởng đang vận động. Nguồn gốc từ Latinh motilis (từ movēre 'di chuyển') và đến tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ với hậu tố -ile. Hình ảnh ghi nhớ là sinh vật nhỏ dạo quanh một cảnh quan rộng và luôn sẵn sàng thích nghi.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Motile không phải luôn có nghĩa là nhanh mà là có khả năng di chuyển
  • Dễ nhầm với mobile trong dùng hàng ngày
  • Nghĩ motile chỉ áp dụng cho sinh vật sống
  • Nhầm với locomotive ngoài ngữ cảnh sinh học
  • Đưa motile vào mọi động tác mà không xem xét khả năng nội tại

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: giải thích motile là thuật ngữ chuyên môn sinh học chỉ khả năng di chuyển, không phải vận tốc; tránh nhầm với mobile và locomotive và đưa ví dụ sinh học.

Mẹo Học

  • Kết nối motile với khả năng di chuyển, không phải tốc độ
  • Phân biệt motile và mobile dựa trên ngữ cảnh
  • Sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh sinh học
  • So sánh với nonmotile để thấy đối lập
  • Dùng trong nghĩa ẩn dụ khi phù hợp
  • Nhớ gốc mot- và hậu tố -ile

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'motile'?

A.Able to move independently
B.Stuck in one place
C.Related to sound
D.Visionary leadership
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'motile' correctly?

A.The history book was very motile in its writing style.
B.The bacteria in the sample are motile and can swim towards nutrients.
C.Her motile expressions always kept me engaged.
D.The ancient ruins stood motile for centuries.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'motile'?

A.Stationary
B.Silent
C.Active
D.Innocent
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'motile'?

A.Immobile
B.Eager
C.Vibrant
D.Animated
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where organisms are able to move independently?

A.A rock sitting on the ground.
B.Fish swimming in a pond.
C.A painting on the wall.
D.Books arranged on a shelf.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ