mound - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
mound = mound (tiếng Anh cổ) + -ing (tiểu từ); Nguồn gốc lịch sử: Tiếng Anh cổ → Tiếng Anh giữa → Tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngọn đồi nhỏ do kiến tạo ra, tạo thành một đống cát nổi bật trên mặt đất.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMột mound là một khu đất cao lên khỏi mặt đất, thường thấy ở công viên, vườn hoặc công trình xây dựng. Nó có thể là một núi đất nhỏ hoặc một đống vật liệu được đắp thành gò trên mặt đất. Trong khảo cổ học, có thể dùng từ này để chỉ một ngôi mộ đất hoặc đống đất sau khi khai quật. Nghĩa này mang tính cụ thể, gần gũi với cuộc sống hàng ngày và không mang ý nghĩa trừu tượng. Hình ảnh gợi nhớ: hình dung một đụn đất nhỏ được làm từ nhiều con kiến.
Người Việt học tiếng Anh có thể coi mound như một vật thể cụ thể và cố nắm bắt kích thước và hình dạng. Có thể nhầm với đồi, ngọn đồi, hoặc các từ liên quan đến đống bỏ như pile.
What is the meaning of the word 'mound'?
In which sentence is 'mound' used correctly?
Which is a synonym for 'mound'?
What would be the opposite of 'mound'?
In what real-life context might you see a mound?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật