LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

mound - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

mound Ý nghĩa của Từ

  • một khu vực đất hoặc đất nâng lên
  • một đồi nhỏ hoặc gò nhỏ
  • một đống hoặc chồng của cái gì đó
Illustration for this word

mound Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

mound Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /maʊnd/
Mỹ /maʊnd/
Tiết
mound

mound Từ nguyên của Từ

mound = mound (tiếng Anh cổ) + -ing (tiểu từ); Nguồn gốc lịch sử: Tiếng Anh cổ → Tiếng Anh giữa → Tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngọn đồi nhỏ do kiến tạo ra, tạo thành một đống cát nổi bật trên mặt đất.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một mound là một khu đất cao lên khỏi mặt đất, thường thấy ở công viên, vườn hoặc công trình xây dựng. Nó có thể là một núi đất nhỏ hoặc một đống vật liệu được đắp thành gò trên mặt đất. Trong khảo cổ học, có thể dùng từ này để chỉ một ngôi mộ đất hoặc đống đất sau khi khai quật. Nghĩa này mang tính cụ thể, gần gũi với cuộc sống hàng ngày và không mang ý nghĩa trừu tượng. Hình ảnh gợi nhớ: hình dung một đụn đất nhỏ được làm từ nhiều con kiến.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng mound để mô tả một tầng đất bị nâng lên nhìn thấy được. Phân biệt với đồi hoặc núi; dạng số nhiều là mounds; thường đi kèm giới từ như trên, ở, của; tránh dùng mound cho đống trừu tượng; ví dụ phổ biến: mound of dirt, tổ kiến đất.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Một mound lúc nào cũng to như núi.
  • mound và hill có thể dùng thay thế trong mọi ngữ cảnh.
  • mound phải là tự nhiên; đống do con người làm không được tính.
  • Có thể dùng mound cho đám người hoặc vật thể.
  • mound luôn ám chỉ đất; không thể chỉ đến vật liệu khác.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có thể coi mound như một vật thể cụ thể và cố nắm bắt kích thước và hình dạng. Có thể nhầm với đồi, ngọn đồi, hoặc các từ liên quan đến đống bỏ như pile.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung một gò đất nhỏ để ghi nhớ.
  • So sánh với pile và hill để nắm rõ khác biệt ngữ nghĩa.
  • Dùng 'mound of' cho lượng vật chất; tránh nghĩa trừu tượng.
  • Tập với cảnh hàng ngày: vườn, công viên, công trình.
  • Cụm từ cố định phổ biến: mound of dirt, tổ kiến đất, mộ đất.
  • Xem ngữ cảnh để nhận biết kích thước và mục đích.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'mound'?

A.Gather
B.Hill
C.Flow
D.Speak
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'mound' used correctly?

A.She dug a trench in the mound of dirt.
B.The river began to mound with water.
C.The cat mounded around the garden.
D.A mound of books cluttered the table.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which is a synonym for 'mound'?

A.Valley
B.Flat
C.Pile
D.Sink
Bước 4: Từ trái nghĩa

What would be the opposite of 'mound'?

A.Hole
B.Mountain
C.Cliff
D.Plateau
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might you see a mound?

A.School classroom
B.Library
C.Baseball field
D.Movie theater

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ