multicellular - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) 'multi-' nghĩa là 'nhiều'; 'cellular' có nguồn gốc từ 'tế bào', liên quan đến các tế bào. (b) Từ Latinh 'multus' có nghĩa là 'nhiều' + 'cellula' có nghĩa là 'căn phòng nhỏ' hoặc 'tế bào', thông qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. (c) Hãy tưởng tượng một thành phố nhộn nhịp, nơi mỗi tòa nhà (tế bào) đại diện cho một hình thức sống khác nhau cùng nhau tạo ra một sinh vật đa bào phát triển hài hòa.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSinh vật đa bào là những sinh vật được cấu thành từ nhiều tế bào hợp tác với nhau. Sinh vật đa bào có các tế bào phân hóa thành các loại chuyên biệt tạo thành mô, cơ quan và hệ cơ thể giúp thực hiện các nhiệm vụ phức tạp. So với sinh vật đơn bào, sinh vật đa bào có khả năng tăng kích thước, sống lâu và thực hiện nhiều chức năng khác nhau.
Giải thích cho người Việt: trong tiếng Việt, đa bào nhấn mạnh sự tổ chức và chuyên hóa, học viên có thể chỉ nghĩ đến số lượng tế bào mà bỏ qua sự phân hóa.
What does the word 'multicellular' mean?
Which sentence uses the word 'multicellular' correctly?
Which word is most similar to 'multicellular'?
What is the opposite of 'multicellular'?
Can you think of a real-life context where multicellular organisms are important?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật