LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

multicellular - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

multicellular Ý nghĩa của Từ

  • bao gồm nhiều tế bào
  • liên quan đến sinh vật đa bào
  • đặc trưng bởi sự hiện diện của nhiều loại tế bào
Illustration for this word

multicellular Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

multicellular Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /mʌltɪˈsɛljʊlə/
Mỹ /mʌltɪˈsɛljələr/
Tiết
multicellular

multicellular Từ nguyên của Từ

(a) 'multi-' nghĩa là 'nhiều'; 'cellular' có nguồn gốc từ 'tế bào', liên quan đến các tế bào. (b) Từ Latinh 'multus' có nghĩa là 'nhiều' + 'cellula' có nghĩa là 'căn phòng nhỏ' hoặc 'tế bào', thông qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. (c) Hãy tưởng tượng một thành phố nhộn nhịp, nơi mỗi tòa nhà (tế bào) đại diện cho một hình thức sống khác nhau cùng nhau tạo ra một sinh vật đa bào phát triển hài hòa.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sinh vật đa bào là những sinh vật được cấu thành từ nhiều tế bào hợp tác với nhau. Sinh vật đa bào có các tế bào phân hóa thành các loại chuyên biệt tạo thành mô, cơ quan và hệ cơ thể giúp thực hiện các nhiệm vụ phức tạp. So với sinh vật đơn bào, sinh vật đa bào có khả năng tăng kích thước, sống lâu và thực hiện nhiều chức năng khác nhau.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Thường được dùng như tính từ đứng trước danh từ: sinh vật đa bào. 2) So với đơn bào để nhấn mạnh sự phân hóa tế bào. 3) Mô tả sinh vật có nhiều loại tế bào. 4) Thông dụng trong sinh học và giải phẫu học. 5) Không chỉ mô tả một mô, mà cả cơ thể.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tin rằng nó chỉ có 'nhiều tế bào' mà bỏ qua sự chuyên hoá và hợp tác giữa tế bào.
  • So sánh với từ 'cellular' trong các cụm từ như 'cellular data' hoặc điện thoại di động.
  • Giả định mọi sinh vật đa bào đều lớn hoặc phức tạp, bỏ qua dạng đơn giản.
  • Cho rằng thực vật, động vật, nấm đều có đa bào như nhau về căn bản.
  • Xem unicellular và multicellular như cấp bậc hơn kém thay vì hai phạm trù riêng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: trong tiếng Việt, đa bào nhấn mạnh sự tổ chức và chuyên hóa, học viên có thể chỉ nghĩ đến số lượng tế bào mà bỏ qua sự phân hóa.

Mẹo Học

  • Hình dung tế bào như công dân trong một thành phố, mỗi người có nhiệm vụ riêng.
  • Kết hợp đa bào với đơn bào để luyện so sánh.
  • Chú ý các cụm từ phổ biến như sinh vật đa bào, sinh học tế bào.
  • Nhớ rằng từ này chỉ toàn bộ cơ thể, không phải chỉ một mô.
  • Luyện với ví dụ về thực vật, động vật và nấm.
  • Đọc văn bản khoa học để xem cách dùng từ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'multicellular' mean?

A.Having only one cell
B.Made up of multiple cells
C.A type of animal
D.A single-celled organism
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'multicellular' correctly?

A.She multicellularly arranged her thoughts.
B.The water was multicellular and needed cleaning.
C.A fish is a multicellular organism.
D.Insects are multicellular organisms that can fly.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'multicellular'?

A.Single-celled
B.Organism
C.Bacterial
D.Solitary
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'multicellular'?

A.Single-celled
B.Bacterial
C.Multinucleated
D.Organism
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where multicellular organisms are important?

A.Trees consist of multiple types of cells working together.
B.Many everyday foods are made from single-celled yeast.
C.Some animals survive by themselves.
D.Plants are often solitary in their growth.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ