multinational - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
multi- = nhiều, national = liên quan đến một quốc gia. Xuất phát từ tiếng Latinh qua tiếng Pháp cổ đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một quả địa cầu được bao phủ bởi cờ của các quốc gia khác nhau, tượng trưng cho sự kết hợp giữa kinh doanh và văn hóa từ khắp nơi trên thế giới.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMultinational là một tính từ mô tả một thứ gì đó liên quan đến nhiều quốc gia hoặc hoạt động ở nhiều quốc gia. Nó thường được dùng cho các doanh nghiệp, tổ chức hoặc hoạt động xuyên biên giới, như một công ty đa quốc gia có văn phòng ở châu Âu, châu Á và châu Mỹ. Thuật ngữ này còn liên quan đến con người và quan điểm đến từ nhiều quốc gia hoặc quốc tịch. Nguồn gốc từ multi- (nhiều) và national (liên quan đến một quốc gia). Trong sử dụng thông thường, nó đi kèm với danh từ như company, alliance hoặc workforce. Nhớ rằng multinational là tính từ, không phải danh từ ở hầu hết ngữ cảnh.
Người Việt hay nhầm lẫn multinational với international hoặc global. Nhấn mạnh ý nghĩa跨越 biên giới và hoạt động tại nhiều quốc gia, không chỉ ở nước ngoài.
What is the meaning of 'multinational'?
In which sentence is 'multinational' used correctly?
Which of the following is a synonym for 'multinational'?
What is the opposite of 'multinational'?
How does the concept of 'multinational' apply in real life?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật