LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

multinational - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

multinational Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến nhiều quốc gia
  • hoạt động ở nhiều quốc gia
  • thuộc về nhiều quốc tịch
Illustration for this word

multinational Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

multinational Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌmʌl.tɪˈnæʃ.ən.əl/
Mỹ /ˌmʌl.təˈnæʃ.ən.əl/
Tiết
multinational

multinational Từ nguyên của Từ

multi- = nhiều, national = liên quan đến một quốc gia. Xuất phát từ tiếng Latinh qua tiếng Pháp cổ đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một quả địa cầu được bao phủ bởi cờ của các quốc gia khác nhau, tượng trưng cho sự kết hợp giữa kinh doanh và văn hóa từ khắp nơi trên thế giới.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Multinational là một tính từ mô tả một thứ gì đó liên quan đến nhiều quốc gia hoặc hoạt động ở nhiều quốc gia. Nó thường được dùng cho các doanh nghiệp, tổ chức hoặc hoạt động xuyên biên giới, như một công ty đa quốc gia có văn phòng ở châu Âu, châu Á và châu Mỹ. Thuật ngữ này còn liên quan đến con người và quan điểm đến từ nhiều quốc gia hoặc quốc tịch. Nguồn gốc từ multi- (nhiều) và national (liên quan đến một quốc gia). Trong sử dụng thông thường, nó đi kèm với danh từ như company, alliance hoặc workforce. Nhớ rằng multinational là tính từ, không phải danh từ ở hầu hết ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Thường đứng trước danh từ: multinational company
  • 2) Có thể mô tả cả con người hoặc dự án, không chỉ công ty
  • 3) Phân biệt với international và global
  • 4) Cụm từ thường gặp: company, alliance, workforce, market
  • 5) Chính tả: một từ, không ghép dấu nối

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu nhầm multinational với international
  • Nghĩ nó chỉ mô tả doanh nghiệp
  • Cho rằng phải có văn phòng ở mọi châu lục
  • Nhầm lẫn với multicultural
  • Lỗi chính tả: multi-national

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt hay nhầm lẫn multinational với international hoặc global. Nhấn mạnh ý nghĩa跨越 biên giới và hoạt động tại nhiều quốc gia, không chỉ ở nước ngoài.

Mẹo Học

  • Luyện tập kết hợp từ: multinational company, multinational alliance
  • So sánh với international và global để phân biệt sắc thái
  • Tạo từ vựng ngắn về các thuật ngữ qua lại giữa các nước
  • Đọc tin tức kinh tế để thấy cách dùng thực tế
  • Phát âm: nhấn mạnh ở âm tiết thứ hai
  • Sử dụng trong ngữ cảnh mô tả dự án xuyên quốc gia

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'multinational'?

A.Involving multiple languages
B.Involving only one nation
C.Involving multiple nations
D.Involving multiple companies
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'multinational' used correctly?

A.I work for a multinational language school.
B.I live in a multinational neighborhood.
C.My friend is learning a multinational instrument.
D.We visited a multinational museum.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'multinational'?

A.Unilateral
B.Global
C.Provincial
D.Local
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'multinational'?

A.Bilateral
B.Domestic
C.Isolated
D.Regional
Bước 5: Thành thạo

How does the concept of 'multinational' apply in real life?

A.Regional environmental policies
B.Local community events
C.Individual household activities
D.International trade agreements

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ