municipal - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
municipal = municip- (từ 'municipium', có nghĩa là 'nơi của công dân') + -al (liên quan đến). Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một quảng trường đông đúc nơi công dân tập trung, đại diện cho bản chất của một cộng đồng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi rời một bước nhỏ và move về phía bến xe, đường phố thở theo nhịp sống quanh tôi. Dòng người như nước chảy, tôi chăm chú nhìn biển hiệu, băng ghế và văn phòng nhỏ để cảm nhận nhịp điệu địa phương. Tôi điều chỉnh nhịp bước và giữ trong đầu các quyết định của cộng đồng, như thể tôi đang chỉ huy một hội đồng nhỏ trong đầu (adjust). Cảm giác municipal hiện ra trước mắt tôi, không như một định nghĩa mà như nhịp sống thành phố bao quanh người dân.
Municipal là tính từ chỉ liên quan đến thành phố hoặc chính quyền địa phương. Ví dụ: municipal services (dịch vụ đô thị), municipal government (chính quyền thành phố), municipal code (mã quy định thành phố). Trong giao tiếp hàng ngày, người ta hay dùng city government hoặc local government. Nguồn gốc từ Latinh municipium, qua Old French, rồi vào tiếng Anh. Từ này mang sắc thái trang trọng và chỉ dùng trong văn bản công vụ.
Municipal nghe trang trọng. Người học hay dùng như từ đồng nghĩa Local/đô thị khiến câu nghe thiếu tự nhiên; luyện trong văn bản chính thức.
What is the meaning of the word 'municipal'?
Which sentence uses the word 'municipal' correctly?
Which word is most similar to 'municipal'?
What is the opposite of 'municipal'?
Can you give an example of a real-life scenario involving 'municipal'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật