LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

munificent - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

munificent Ý nghĩa của Từ

  • rất hào phóng hoặc cho đi
  • thể hiện sự hào phóng lớn
  • cung cấp quà tặng xa xỉ
Illustration for this word

munificent Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

munificent Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /mjuːˈnɪf.ɪ.sənt/
Mỹ /mjuˈnɪfɪsənt/
Tiết
munificent

munificent Từ nguyên của Từ

Rễ: 'muni-' = quà tặng + 'ficent' = tạo ra. Nguồn gốc lịch sử: Latin 'munificus' → Pháp cổ 'munificent' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng về một nhà từ thiện hào phóng đang tạo ra những món quà lớn cho những người cần, lan tỏa niềm vui.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Munificent là tính từ mô tả người rất hào phóng, đặc biệt khi trao tặng những món quà hoặc nguồn lực lớn. Từ này mang sắc thái trang trọng hoặc thi ca, thường xuất hiện trong các bài diễn văn về tài trợ từ thiện hoặc đóng góp đáng kể. Nguồn gốc từ tiếng Latin munificus (cho đi), qua tiếng Pháp cổ munificent, rồi vào tiếng Anh. Hình ảnh gợi nhớ là một nhà từ thiện rộng lòng phân phát các món quà cho người nghèo hoặc cộng đồng. Từ đồng nghĩa gồm hào phóng, rộng lượng, phong phú, nhưng munificent mang sắc thái trang trọng hơn. Tránh dùng trong giao tiếp thông thường khi muốn diễn đạt sự rộng lượng ở mức cơ bản.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Dùng cho những món quà/quỹ từ thiện quy mô lớn.
  • 2) Thường ở văn cảnh trang trọng hoặc văn học.
  • 3) Hay gặp với donor hoặc quỹ tài trợ munificent.
  • 4) Khác với magnanimous (cao thượng, tha thứ) và magnificent (hào nhoáng).
  • 5) Danh từ: munificence.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm với magnanimous hoặc magnificence. (magnánimo/phi vật thể)
  • Sử dụng cho lòng hào phóng hàng ngày.
  • Cho rằng mô tả tính cách chứ không phải hành động.
  • Nhầm với từ munificence (danh từ).
  • Sai chính tả: munificent so với munificent.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Munificent là từ ngữ trang trọng trong tiếng Anh. Người học nên dùng nó cho các món quà từ thiện lớn hoặc ngữ cảnh trang trọng; nói hàng ngày nên dùng generous hoặc charitable. Thường bị nhầm với magnanimous hoặc magnificent, lưu ý trọng tâm là sự cho đi chứ không phải vẻ bề ngoài hay đức tính.

Mẹo Học

  • Thực hành với các cụm từ liên quan đến nhà từ thiện (donor, benefactor, tài trợ).
  • Phân biệt munificent với magnanimous và generous để nắm sắc thái.
  • Đọc văn bản từ thiện formal để thấy cách dùng tự nhiên.
  • Ghi nhớ munificence và các collocations phổ biến.
  • Sử dụng trong bối cảnh quyên góp lớn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'munificent'?

A.Lazy
B.Generous
C.Sad
D.Small
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'munificent' used correctly?

A.He showed his laziness by being munificent in his work.
B.Their sadness was evident through their munificent smiles.
C.She was always happy to help others with her munificent attitude.
D.The tiny gift he gave was very munificent.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'munificent'?

A.Kind
B.Stingy
C.Selfish
D.Greedy
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'munificent'?

A.Generous
B.Frugal
C.Benevolent
D.Liberal
Bước 5: Thành thạo

How would you describe a person who is munificent?

A.Generous and giving
B.Quiet and reserved
C.Sad and lonely
D.Selfish and greedy

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ