murky - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
murky = murk (tối tăm) + -y (hậu tố tính từ). Xuất phát từ tiếng Anh trung cổ murke, từ tiếng Pháp cổ murc, có nghĩa là tối tăm. Hãy tưởng tượng một cái đầm tối tăm và sâu, nơi tầm nhìn thấp, minh họa cho sự phức tạp và mơ hồ liên quan đến thuật ngữ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMurky mô tả một trạng thái tối tăm hoặc đục và khó nhìn xuyên qua, và nó cũng có thể ám chỉ những ý tưởng hoặc giải thích không rõ ràng hoặc khó hiểu. Từ này gợi ý sự mờ đục, sự không minh bạch có thể gây băn khoăn. Nguồn gốc từ murk có nghĩa là tối or bùn đặc, với đuôi -y để thành tính từ. Murky thường đi với nước đục, độ sâu mờ đục hoặc giải thích/động cơ murky. Không nhầm với muddy (bẩn) hay hazy (mù). Ngữ cảnh quyết định liệu sự mờ đục là vật lý hay khái niệm.
Đối với người học tiếng Anh, murky thể hiện sự tối hoặc mờ một cách rõ ràng trong cả ngữ cảnh vật lý và trừu tượng. Chú ý tới collocations như murky water và murky explanations để không nhầm với hazy hay muddy.
What is the meaning of the word 'murky'?
In which sentence is 'murky' used correctly?
Which word is an antonym of 'murky'?
In what real-life context might you encounter something murky?
Explain what 'murky' means in your own words.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật