LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

murky - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

murky Ý nghĩa của Từ

  • tối tăm hoặc mờ đục; khó nhìn hoặc hiểu
  • không rõ hoặc sáng
  • bối rối hoặc mơ hồ
Illustration for this word

murky Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

murky Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmɜːki/
Mỹ /ˈmɜrki/
Tiết
murky

murky Từ nguyên của Từ

murky = murk (tối tăm) + -y (hậu tố tính từ). Xuất phát từ tiếng Anh trung cổ murke, từ tiếng Pháp cổ murc, có nghĩa là tối tăm. Hãy tưởng tượng một cái đầm tối tăm và sâu, nơi tầm nhìn thấp, minh họa cho sự phức tạp và mơ hồ liên quan đến thuật ngữ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Murky mô tả một trạng thái tối tăm hoặc đục và khó nhìn xuyên qua, và nó cũng có thể ám chỉ những ý tưởng hoặc giải thích không rõ ràng hoặc khó hiểu. Từ này gợi ý sự mờ đục, sự không minh bạch có thể gây băn khoăn. Nguồn gốc từ murk có nghĩa là tối or bùn đặc, với đuôi -y để thành tính từ. Murky thường đi với nước đục, độ sâu mờ đục hoặc giải thích/động cơ murky. Không nhầm với muddy (bẩn) hay hazy (mù). Ngữ cảnh quyết định liệu sự mờ đục là vật lý hay khái niệm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Murky mô tả tầm nhìn kém, không chỉ màu sắc. 2) Có thể mô tả ý tưởng hoặc giải thích không rõ. 3) Phân biệt với muddy và hazy. 4) Thành ngữ thông dụng: murky water, murky explanations, murky motives. 5) Dùng với look/feel/appear để mô tả ấn tượng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Murky không chỉ có nghĩa là bẩn; nó nhấn mạnh sự tối om hoặc không rõ ràng.
  • Murky không phải lúc nào cũng mang nghĩa nguy hiểm; có thể trung tính hoặc mô tả sự mơ hồ.
  • Murky và hazy không phải lúc nào cũng có thể thay thế cho nhau.
  • Murky có thể dùng cho ý tưởng hoặc giải thích, không chỉ nước.
  • Murky thường mang sắc thái tiêu cực hoặc trung lập.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Anh, murky thể hiện sự tối hoặc mờ một cách rõ ràng trong cả ngữ cảnh vật lý và trừu tượng. Chú ý tới collocations như murky water và murky explanations để không nhầm với hazy hay muddy.

Mẹo Học

  • Học 6 collocations rõ ràng (dirty/muddy vs murky vs hazy)
  • Phân biệt sự tối ở mức vật lý và khái niệm
  • Kết hợp với look/feel/appear
  • Ngữ cảnh: thời tiết vs động cơ
  • Luyện tập bằng câu đối chiếu
  • Nghe usage thực tế từ media

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'murky'?

A.Bright
B.Clear
C.Dark
D.Loud
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'murky' used correctly?

A.The cat played in the clear pond.
B.He wore a murky shirt to the party.
C.She enjoyed swimming in the murky water.
D.The sun shone brightly on the murky day.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'murky'?

A.Muddy
B.Clear
C.Foggy
D.Gloomy
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context might you encounter something murky?

A.Clean room
B.Swimming pool
C.Sunny day
D.Glass of water
Bước 5: Thành thạo

Explain what 'murky' means in your own words.

A.Dirty
B.Shiny
C.Confusing
D.Loud

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ