LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

mutineer - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

mutineer Ý nghĩa của Từ

  • kẻ nổi loạn
  • thuyền viên tham gia vào một cuộc nổi loạn
  • người nổi dậy chống lại quyền lực
Illustration for this word

mutineer Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

mutineer Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌmjuːtɪˈnɪə/
Mỹ /ˌmjuːtɪˈnɪr/
Tiết
mutineer

mutineer Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Latinh 'mutinare' (nổi loạn), qua tiếng Pháp cổ 'mutin'; hãy tưởng tượng những người lính thủy ném thuyền trưởng của họ xuống biển, hình ảnh rõ ràng về sự nổi dậy chống lại quyền lực.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Mutineer là danh từ chỉ người phản kháng lại quyền lực, đặc biệt là trên tàu thuyền. Trong lịch sử, nó dùng để mô tả thủy thủ tham gia cuộc nổi loạn, chiếm quyền chỉ huy tàu và thách thức mệnh lệnh. Trong ngữ cảnh hiện đại, nó có thể ám chỉ người công khai phản đối hoặc kích động sự nổi dậy chống lại quyền lực, often mang ý nghĩa tiêu cực. Từ này thường đi kèm với mutiny và có sắc thái tiêu cực; dùng số ít 'a mutineer' và số nhiều 'mutineers'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - mutineer là người, không phải hành động nổi loạn
  • - số ít: a mutineer, số nhiều: mutineers
  • - thường gặp trong văn cảnh hàng hải hoặc lịch sử
  • - sắc thái tiêu cực hoặc kịch tính
  • - có thể dùng từ mutinante, amotinado tùy ngữ cảnh

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Mutineer = mutiniste trong mọi ngữ cảnh
  • Mutineer phải là nam
  • Mutineer luôn dẫn đầu cuộc nổi loạn
  • Mutiny và mutineer có thể dùng thay cho nhau
  • Mutineer chỉ dùng trong ngữ cảnh hàng hải

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, mutineer nhấn mạnh người nổi loạn; người học cần phân biệt rõ hành động nổi loạn (mutiny) với người thực thi (mutineer).

Mẹo Học

  • Ghi nhớ dạng danh từ và số nhiều
  • Học các collocation: mutiny, mutinous
  • Phân biệt mutineer (người) và mutiny (hành động)
  • Luyện tập trong bối cảnh hải quân lịch sử
  • Cẩn thận với ngữ điệu tiêu cực
  • So sánh với từ như rebel, insurgent

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'mutineer' mean?

A.a type of fruit
B.a person who is rebellious against authority
C.a military rank
D.a sailing technique
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses the word 'mutineer' correctly.

A.The mutineer cooked dinner for everyone on the ship.
B.During the revolt, he was labeled a mutineer by the captain.
C.She found the mutineer swimming in the ocean.
D.The artist painted a mutineer on canvas.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'mutineer'?

A.supporter
B.follower
C.rebel
D.peacekeeper
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'mutineer'?

A.loyalist
B.disbeliever
C.protester
D.renegade
Bước 5: Thành thạo

Can you describe a situation that relates to the concept of being a mutineer?

A.A sailor refusing to follow orders during a storm.
B.A child playing quietly in a corner.
C.A team member completing their assigned tasks.
D.A group of friends choosing a restaurant for dinner.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Check-in Problem at SkyLink Desk

Travel · Airport

2026.04.03 · 1:13 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ