LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

my - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

my Ý nghĩa của Từ

  • thuộc về tôi
  • tính từ sở hữu đứng trước danh từ
  • biểu hiện cảm xúc hoặc nhấn mạnh trong các cụm từ thông dụng
Illustration for this word

my Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

my Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /maɪ/
Mỹ /maɪ/
Tiết
my

my Từ nguyên của Từ

(a) Phân tích gốc: gốc là đại từ I ở ngôi sở hữu được dùng để bổ nghĩa danh từ, tạo thành 'my'. (b) Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ mīn, từ Proto-Germanic *mīnaz, cuối cùng từ gốc PIE *me-. (c) Hình ảnh ký ức: hình dung bạn chỉ vào cuốn sách của chính mình, có nhãn 'my book'.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em đưa tay đến mép bàn và lấy một cuốn sổ nhỏ. Ôm nó gần ngực và xoay nhẹ bìa để hiển thị tên của tôi. Nắm chắc cuốn sổ, tôi cảm thấy cảm giác thuộc về nó nảy lên. Trong cuộc trò chuyện hàng ngày, nói 'my book' hay 'my dear' mang theo một trọng lượng quen thuộc, move.

Ngữ Cảnh Thực Tế

My là một từ hạn định sở hữu đứng trước danh từ để cho thấy thứ thuộc về tôi. Nó xuất phát từ đại từ I và được dùng với danh từ riêng hoặc chung như my book, my house. Nó đứng trước danh từ ở số ít, ở số nhiều vẫn là my. Nó cũng xuất hiện trong các cụm từ cố định và ngôn ngữ âu yếm như my dear, my goodness. Mine là đại từ sở hữu độc lập. Phát âm /maɪ/. Trong phát âm nhanh, chữ my có thể nối với từ tiếp theo. Luyện tập bằng các vật dụng bạn tự sở hữu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Đặt từ my trước danh từ. 2) Không thêm -s vào my. 3) Mine là đại từ sở hữu độc lập. 4) Dùng my trong các cụm cố định để biểu đạt tình cảm hoặc nhấn mạnh. 5) Phát âm /maɪ/ và nối với từ tiếp theo khi nói nhanh. 6) Luyện tập với các vật bạn sở hữu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Mine là danh từ sở hữu độc lập; my là từ xác định sở hữu.
  • my luôn đứng trước danh từ; không thể tự đứng một mình.
  • Khác biệt giữa my và mine có thể gây nhầm lẫn.
  • Trong các cụm cố định, ngữ điệu ảnh hưởng đến sắc thái.
  • Tránh gán my cho các động từ hay vị trí không phù hợp.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh: my là từ xác định sở hữu đặt trước danh từ; mine là đại từ sở hữu độc lập, dùng khi tự đứng một mình.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng my đứng trước danh từ; mine là đại từ sở hữu độc lập.
  • Luyện tập với đồ vật bạn sở hữu (my keys, my phone).
  • Đặt câu hỏi: Is that my book? It’s mine.
  • Chú ý nối âm giữa my và từ tiếp theo.
  • So sánh với các từ sở hữu khác: your, his, her, our, their.
  • Dùng cụm cố định như my dear để thể hiện sự ấm áp.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'my' mean?

A.Belonging to you
B.Belonging to us
C.Belonging to them
D.Belonging to me
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'my' used correctly?

A.Your book is on the table.
B.His book is on the table.
C.My book is on the table.
D.Their book is on the table.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is similar to 'my'?

A.Her
B.His
C.Your
D.Our
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which of the following words is the opposite of 'my'?

A.Their
B.Your
C.His
D.Her
Bước 5: Thành thạo

In a sentence about ownership, how would you use the word 'my'?

A.Her car is parked outside.
B.The car is parked outside.
C.Car is parked outside.
D.My car is parked outside.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ