my - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Phân tích gốc: gốc là đại từ I ở ngôi sở hữu được dùng để bổ nghĩa danh từ, tạo thành 'my'. (b) Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ mīn, từ Proto-Germanic *mīnaz, cuối cùng từ gốc PIE *me-. (c) Hình ảnh ký ức: hình dung bạn chỉ vào cuốn sách của chính mình, có nhãn 'my book'.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm đưa tay đến mép bàn và lấy một cuốn sổ nhỏ. Ôm nó gần ngực và xoay nhẹ bìa để hiển thị tên của tôi. Nắm chắc cuốn sổ, tôi cảm thấy cảm giác thuộc về nó nảy lên. Trong cuộc trò chuyện hàng ngày, nói 'my book' hay 'my dear' mang theo một trọng lượng quen thuộc, move.
My là một từ hạn định sở hữu đứng trước danh từ để cho thấy thứ thuộc về tôi. Nó xuất phát từ đại từ I và được dùng với danh từ riêng hoặc chung như my book, my house. Nó đứng trước danh từ ở số ít, ở số nhiều vẫn là my. Nó cũng xuất hiện trong các cụm từ cố định và ngôn ngữ âu yếm như my dear, my goodness. Mine là đại từ sở hữu độc lập. Phát âm /maɪ/. Trong phát âm nhanh, chữ my có thể nối với từ tiếp theo. Luyện tập bằng các vật dụng bạn tự sở hữu.
Đối với người Việt học tiếng Anh: my là từ xác định sở hữu đặt trước danh từ; mine là đại từ sở hữu độc lập, dùng khi tự đứng một mình.
In which sentence is 'my' used correctly?
Which of the following words is similar to 'my'?
Which of the following words is the opposite of 'my'?
In a sentence about ownership, how would you use the word 'my'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật