LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

myopic - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

myopic Ý nghĩa của Từ

  • cận thị
  • tầm nhìn hạn chế
  • thiếu tầm nhìn xa
Illustration for this word

myopic Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

myopic Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /maɪˈɒpɪk/
Mỹ /maɪˈɑːpɪk/
Tiết
myopic

myopic Từ nguyên của Từ

myo- = cơ, -pic = tầm nhìn; Hy Lạp → Latin → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người nheo mắt để nhìn xa, như một người đang cố gắng nhìn rõ một đối tượng ở xa.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

myopic là tính từ miêu tả tầm nhìn hạn hẹp hoặc tư duy thiếu xa, có thể ám chỉ cả thị lực và nghĩa bóng khi đánh giá quyết định. Nó thường được dùng để chỉ những quyết định ngắn hạn bỏ qua hậu quả dài hạn. Nguồn gốc từ Hy Lạp: myo- có nghĩa là cơ và -pic liên quan đến thị giác, gợi hình ảnh cố nhìn xa mà vẫn không thấy rõ. Trong tiếng Anh, từ này còn đối lập với farsighted. Trong giao tiếp hàng ngày, người bản ngữ sẽ dùng nó để phê bình một kế hoạch chỉ chú ý đến trước mắt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng khi nói về tác động tương lai
  • Không phải luôn là từ đồng nghĩa với cận thị
  • Thường gặp trong chính sách, lập kế hoạch và quyết định
  • Có thể dùng trong y học cho tình trạng thị lực thật
  • Phát âm: my-OP-ik, nhấn ở âm tiết thứ hai

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ liên quan đến cận thị thể chất
  • Luôn mang nghĩa tiêu cực
  • Chỉ mô tả con người, không phải kế hoạch hoặc chính sách
  • Có thể hoán đổi với 'nearsighted' ở mọi ngữ cảnh
  • Chỉ mô tả suy nghĩ ngắn hạn

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người Việt: myopic không chỉ là cận thị thể chất mà còn là nhìn nhận ngắn hạn trong suy nghĩ và kế hoạch.

Mẹo Học

  • So sánh với farsighted để thấy sự đối lập
  • Sử dụng trong đoạn văn ngắn về chính sách hoặc kế hoạch
  • Luyện phát âm my-OP-ik
  • Ghi âm câu và nghe các collocation phổ biến
  • Các cụm từ phổ biến: myopic view, myopic policy
  • Dùng từ đồng nghĩa như short-sighted để tạo sắc thái

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'myopic'?

A.Nearsighted
B.Lacking depth
C.Energetic
D.Analytical
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'myopic' used correctly?

A.Their myopic friendship lasted for years.
B.He had a myopic vision for the company's future.
C.She had a clear, farsighted plan for success.
D.The myopic landscape stretched out before them.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'myopic'?

A.Shortsighted
B.Insightful
C.Faraway
D.Foggy
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context might someone be described as 'myopic'?

A.Reading a book with a magnifying glass
B.Planning a long-term investment strategy
C.Driving a car without glasses
D.Navigating through a crowded market
Bước 5: Thành thạo

Reflect on the meaning of 'myopic' and use it in a sentence.

A.I can't see objects in the distance, I'm myopic.
B.Her farsighted approach contrasted with his myopic vision.
C.His narrow-mindedness made him myopic in his decisions.
D.The myopic view from the hilltop was breathtaking.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ