mysteries - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
mysterious = mystery + -ous; Latinh 'mysterium' → Pháp cổ 'mystere' → Anh 'mysterious'. Hãy tưởng tượng một khu rừng tối tăm và mù sương, nơi những bóng hình che giấu những bí mật, hiện thân cho bản chất của điều chưa biết.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi gập người về phía trước, đẩy chiếc ghế sang một bên và để ngón tay trượt trên bàn, move một chút. Ánh sáng thay đổi, bóng dài ra và không khí mát mẻ. Trong lòng tôi nảy lên một cảm giác huyền bí, mysterious và chữ 'mysterious' như một lời mời chứ không phải là định nghĩa. Tôi thở sâu, quyết định điều chỉnh tư thế và tiếp tục, để ý nghĩa dần hiện ra từ trải nghiệm.
Từ bí ẩn mô tả điều gì đó có bản chất không rõ ràng hoặc ẩn giấu, hoặc khó hiểu và khó giải thích. Nó có thể áp dụng cho những người cư xử khó đoán, những địa điểm dường như che giấu bí mật, hay các sự kiện có nguyên nhân không ngay lập tức hiển nhiên. Khi mô tả một người hay một tình huống là bí ẩn, nó gợi ý sự sâu sắc và mơ hồ, khiến người nghe muốn khám phá thêm. Trong giao tiếp hàng ngày, từ này thường mang nghĩa lôi cuốn và huyền bí hơn là đáng sợ; nó nhấn mạnh có nhiều điều chưa được tiết lộ phía sau bề mặt. Hãy dùng cẩn trọng để không lạm dụng.
Trong tiếng Anh, bí ẩn thường nhấn mạnh sự tò mò và chiều sâu; người học có thể nhầm với bí mật hoặc không biết, và chọn ngữ điệu không phù hợp. Dùng được với người, địa điểm hoặc tình huống.
What does the word 'mysteries' mean?
Choose the sentence that uses 'mysteries' correctly.
Which word is most similar to 'mysteries'?
What is the opposite of 'mysteries'?
Can you think of a real-life context where 'mysteries' might be discussed?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật