LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

mysteries - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

mysteries Ý nghĩa của Từ

  • có bản chất không rõ ràng hoặc ẩn chứa
  • khó hiểu hoặc giải thích
  • đầy bí ẩn hoặc hấp dẫn
Illustration for this word

mysteries Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

mysteries Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /mɪˈstɪəriəs/
Mỹ /mɪˈstɪriəs/
Tiết
mysterious

mysteries Từ nguyên của Từ

mysterious = mystery + -ous; Latinh 'mysterium' → Pháp cổ 'mystere' → Anh 'mysterious'. Hãy tưởng tượng một khu rừng tối tăm và mù sương, nơi những bóng hình che giấu những bí mật, hiện thân cho bản chất của điều chưa biết.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi gập người về phía trước, đẩy chiếc ghế sang một bên và để ngón tay trượt trên bàn, move một chút. Ánh sáng thay đổi, bóng dài ra và không khí mát mẻ. Trong lòng tôi nảy lên một cảm giác huyền bí, mysterious và chữ 'mysterious' như một lời mời chứ không phải là định nghĩa. Tôi thở sâu, quyết định điều chỉnh tư thế và tiếp tục, để ý nghĩa dần hiện ra từ trải nghiệm.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Từ bí ẩn mô tả điều gì đó có bản chất không rõ ràng hoặc ẩn giấu, hoặc khó hiểu và khó giải thích. Nó có thể áp dụng cho những người cư xử khó đoán, những địa điểm dường như che giấu bí mật, hay các sự kiện có nguyên nhân không ngay lập tức hiển nhiên. Khi mô tả một người hay một tình huống là bí ẩn, nó gợi ý sự sâu sắc và mơ hồ, khiến người nghe muốn khám phá thêm. Trong giao tiếp hàng ngày, từ này thường mang nghĩa lôi cuốn và huyền bí hơn là đáng sợ; nó nhấn mạnh có nhiều điều chưa được tiết lộ phía sau bề mặt. Hãy dùng cẩn trọng để không lạm dụng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng khi có điều gì đó chưa được khám phá hoặc bí ẩn ở phía sau.
  • - Kết hợp với danh từ như bí ẩn, aura hoặc động cơ.
  • - Tránh dùng cho những thứ bình thường.
  • - Gắn với từ ngữ như thú vị để nhấn mạnh sự tò mò.
  • - Giữ giọng điệu kích thích sự tò mò, không phải sợ hãi.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Mysterious luôn mang ý nghĩa là nguy hiểm.
  • Một thứ bí ẩn nhất định là bí mật.
  • Mysterious và秘密 là hai từ khác nhau.
  • Chỉ những người mơ hồ mới có thể bí ẩn.
  • Một người bí ẩn luôn thù địch.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, bí ẩn thường nhấn mạnh sự tò mò và chiều sâu; người học có thể nhầm với bí mật hoặc không biết, và chọn ngữ điệu không phù hợp. Dùng được với người, địa điểm hoặc tình huống.

Mẹo Học

  • Học các collocation thường gặp: bầu không khí huyền bí, người bí ẩn, hoàn cảnh huyền bí
  • So sánh với secret và enigma
  • Chú ý giọng để tránh gây sợ hãi
  • Sử dụng trong mô tả để tạo bầu không khí
  • Thực hành với nhiều đối tượng khác nhau
  • Đưa ví dụ cụ thể để ghi nhớ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'mysteries' mean?

A.A type of fabric used for clothing
B.Something that is unknown or difficult to understand
C.A style of painting that is abstract
D.An event that occurs frequently
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'mysteries' correctly.

A.I love eating mysteries for breakfast.
B.The mysteries of the universe are fascinating.
C.She solved many mysteries by knitting.
D.He enjoys coding mysteries on his computer.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'mysteries'?

A.Secrets
B.Truths
C.Questions
D.Answers
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'mysteries'?

A.Riddles
B.Known facts
C.Enigmas
D.Puzzles
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'mysteries' might be discussed?

A.People often explore different ways to cook.
B.Enthusiasts gather to discuss the mysteries of the ancient world.
C.On vacation, many tourists enjoy visiting popular landmarks.
D.Detectives often work to solve various complexities in their cases.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Mortgage and the Enigma

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.10 · 5:42 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Data Dilemma: A Quest for Control

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.31 · 3:17 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ