LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

mystic - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

mystic Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến bí ẩn hoặc siêu nhiên
  • một người tìm kiếm để hiểu những chân lý tâm linh
  • có ý nghĩa mơ hồ hoặc ẩn chứa
Illustration for this word

mystic Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

mystic Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmɪstɪk/
Mỹ /ˈmɪstɪk/
Tiết
mystic

mystic Từ nguyên của Từ

mystic = myst- (bí ẩn) + -ic (liên quan đến). Nguồn: Hy Lạp → Latin → Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một hình bóng được che giấu trong rừng tối, tiết lộ những bí mật sâu sắc giữa những thì thầm của những chân lý cổ xưa.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Mystic là tính từ hoặc danh từ diễn đạt liên quan đến bí ẩn, siêu nhiên và trải nghiệm tâm linh. Dưới dạng tính từ, nó mô tả các hiện tượng liên quan đến thế giới ẩn hoặc các nghi lễ huyền bí. Dưới dạng danh từ, một mystic là người tìm kiếm sự thật tâm linh và trải nghiệm trực tiếp thực tại vượt ngoài giáo lý thông thường. Tông điệu mang tính cổ điển, thơ mộng, thường thấy trong văn học tôn giáo hoặc triết học. Ở tiếng Việt, cách dùng phổ biến là dịch thành 'mystique' hoặc 'mystical' tùy ngữ cảnh; 'mystic' tiếng Anh có sắc thái riêng nên thận trọng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng mystic để mô tả bầu không khí hoặc sự vật liên quan đến bí ẩn hoặc siêu nhiên; không nhầm với quyền lực ma thuật. Phân biệt giữa một người huyền bí và một tình huống chỉ đơn thuần bí hiểm. Dùng mystic để nhấn mạnh sắc thái tâm linh và tránh lạm dụng trong văn viết thông thường.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Mystic không phải luôn đồng nghĩa với misterioso; nó mang sắc thái tâm linh hoặc siêu nhiên.
  • Nó không mô tả một người có phép thuật thực sự.
  • Không phải lúc nào cũng là đồng nghĩa với mysterious.
  • Dùng nhiều trong văn viết hàng ngày có thể làm cho câu trở nên kiêu ngạo.
  • Một người huyền bí không nhất thiết là một tu sĩ hay người tôn giáo công khai.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, từ mystic mang sắc thái cổ điển, thơ mộng và gắn với tâm linh; dễ bị hiểu nhầm nếu dùng cho bí ẩn thuần túy không liên quan tâm linh.

Mẹo Học

  • Gắn với từ liên quan: huyền bí, bí ẩn, tâm linh
  • Bắt đầu với ngữ cảnh thơ ca hoặc kể chuyện
  • Học cụm từ thường gặp: cảnh huyền bí, nghi lễ huyền bí
  • Dùng danh từ để nói về người huyền bí
  • So sánh với mysterious và mystical cho sự phân biệt
  • Nghe văn bản văn học hoặc tôn giáo để nắm ngữ điệu

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'mystic'?

A.A person who enjoys sports
B.A person who talks a lot
C.A person who has supernatural insight
D.A person who likes gardening
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'mystic' used correctly?

A.She was a mystic at baking cakes.
B.The mystic table was beautifully crafted.
C.The mystic car raced down the street.
D.He consulted a mystic to gain insights into his future.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'mystic'?

A.Skeptical
B.Mundane
C.Ordinary
D.Magical
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite meaning of 'mystic'?

A.Plain
B.Practical
C.Sensible
D.Realistic
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might you hear the term 'mystic'?

A.In a workshop on meditation practices
B.In a discussion about climate change
C.In a conversation about computer programming
D.In a documentary about ancient civilizations

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ