LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nadir - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

nadir Ý nghĩa của Từ

  • điểm thấp nhất
  • thời điểm tồi tệ nhất
  • cấp độ nghịch cảnh tối đa
Illustration for this word

nadir Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

nadir Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈneɪ.dɪə/
Mỹ /ˈneɪ.dɪr/
Tiết
nadir

nadir Từ nguyên của Từ

nadir xuất phát từ tiếng Ả Rập 'nazir', có nghĩa là 'đối diện'. Nó đã phát triển qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng nhìn xuống một cái hố sâu, điểm tối tăm và thấp nhất mà bạn có thể tìm thấy.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Nadir là một danh từ chỉ điểm thấp nhất của một tình huống, sự nghiệp hoặc cuộc sống. Nó thường dùng để mô tả một khoảnh khắc đầy nghịch cảnh hoặc bi kịch, khi triển vọng u tối và tiến triển ngừng lại. Thuật ngữ mang theo trọng lượng và gợi ý một điểm ngoặt từ đó có thể bắt đầu sự phục hồi hoặc, ngược lại, đòi hỏi người ta xây dựng lại. Mặc dù thường gắn với sự kiện tiêu cực, nadir vẫn có thể là bước đệm cho khả năng phục hồi trong tương lai.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Trong tiếng Việt, nadir được dùng ở mức câu chữ trang trọng để chỉ điểm thấp nhất, có thể là điểm ngoặt
  • Dùng cho cá nhân, công ty hoặc giai đoạn khó khăn của thời đại
  • Cụm từ phổ biến: đạt nadir, chạm nadir, ở mức thấp nhất
  • Trong ngôn ngữ hàng ngày, có thể dùng từ đồng nghĩa như điểm thấp nhất
  • Nadir có thể báo hiệu hồi phục hoặc cần tái thiết

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nadir không chỉ là một mức thấp tạm thời; nó hàm ý một điểm ngoặt có thể xảy ra.
  • Nó không có nghĩa là mọi thứ sẽ tuyệt vọng mãi mãi.
  • Nhiều người hiểu lầm nadir là sự sa sút cảm xúc đơn thuần.
  • Nadir có thể ám chỉ cá nhân, công ty hoặc thời đại, không chỉ con người.
  • Tránh dùng nadir cho các trở ngại nhỏ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, nadir mang sắc thái trang trọng và ám chỉ điểm ngoặt; người học thường hiểu nhầm thành 'điểm thấp nhất' thuần tuý.

Mẹo Học

  • Kết hợp nadir với động từ như đạt tới, chạm tới hoặc đạt đỉnh thấp.
  • Hãy xem nó như một điểm ngoặt chứ không phải chỉ một ngày tồi tệ.
  • Nói chuyện thông thường dùng từ khác cho mức thấp; nadir dùng trong văn viết trang trọng.
  • Hình dung một đồ thị xuống dốc và nadir là điểm thấp nhất của đường cong.
  • Xem ngữ cảnh: khó khăn hay khả năng phục hồi ở phía trước?
  • Luyện tập với các chủ đề thực tế (kinh doanh, thể thao, đời sống).

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'nadir'?

A.Highest point
B.Lowest point
C.Middle point
D.Turning point
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'nadir' used correctly?

A.The stock market is currently at its nadir.
B.The mountain climbers were at the nadir of the peak.
C.He reached the nadir of his career by winning the award.
D.After years of hard work, she finally reached the nadir.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is an antonym of 'nadir'?

A.Summit
B.Apex
C.Pinnacle
D.Peak
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context might you hear the word 'nadir' being used?

A.Astronomy
B.Economics
C.Sports
D.Science
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a situation where reaching the 'nadir' could be a turning point for someone?

A.Read & Write
B.Reflect & Speak
C.Listen & Learn
D.Talk & Teach

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ